Finnish Veikkausliiga22:00 ngày 04/07/2025

AC Oulu
2 - 2

KuPs
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC OuluChỉ sốKuPs
32Chỉ số 2568
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
128Chỉ số 23239
28Chỉ số 2492
1Chỉ số 34
0Chỉ số 225
2Chỉ số 27
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Oulu
Sơ đồ 5-3-2129533381822173798
Đội hình xuất phát

W.Eskelinen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Silander#29 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Pitkanen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Koskela#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Bergsma#38 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32
Cassamá#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Kaukua#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Tiihonen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J. Paananen#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Rennicks#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Ojala#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ojala#2
M.Ojala#4

M.Ojala#26

M.Ojala#19

M.Ojala#12

M.Ojala#3

M.Ojala#80
M.Ojala#6
KuPs
Sơ đồ 4-4-2122423162226710172111
Đội hình xuất phát

A.Hakala#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Armah#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Lötjönen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Miettinen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Hämäläinen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

r.salo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Voutilainen#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Arifi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Heinonen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Luyeye#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Sadiku#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sadiku#20

A.Sadiku#32

A.Sadiku#18

A.Sadiku#6

A.Sadiku#34

A.Sadiku#37

A.Sadiku#25

A.Sadiku#13

A.Sadiku#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KuPs1 - 0
AC Oulu
KuPs2 - 0
AC Oulu
KuPs2 - 1
AC Oulu
AC Oulu1 - 0
KuPs
KuPs4 - 1
AC Oulu
KuPs3 - 1
AC Oulu
AC Oulu2 - 5
KuPs
KuPs5 - 0
AC Oulu
KuPs1 - 0
AC Oulu
AC Oulu0 - 2
KuPsĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Oulu
AC Oulu2 - 1
Vaasa VPS
AC Oulu2 - 0
SJK Seinajoen
Jaro2 - 1
AC Oulu
AC Oulu0 - 4
HJK Helsinki
AC Oulu1 - 1
PK-35 Vantaa
AC Oulu2 - 2
SJK Seinajoen
AC Oulu2 - 1
Vantaa
Ilves Tampere0 - 0
AC Oulu
AC Oulu0 - 1
IFK Mariehamn
AC Oulu2 - 3
Gnistan HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của KuPs
KuPs6 - 2
Gnistan Helsinki
KuPs3 - 0
HJK Helsinki
FC Haka1 - 1
KuPs
IFK Mariehamn1 - 0
KuPs
KuPs0 - 3
Ilves Tampere
Jazz Pori2 - 6
KuPs
HJK Helsinki0 - 0
KuPs
TPV Tampere0 - 2
KuPs
KuPs0 - 2
Vaasa VPS
Ilves Tampere3 - 0
KuPsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Oulu
#12#21#30#42#52#60#70
KuPs
#12#20#30#44#57#60#70
Inter Turku
KTP Kotka