Bundesliga20:30 ngày 13/04/2025

VfB Stuttgart
1 - 2

SV Werder Bremen
Thống kê
Thống kê trận đấu
VfB StuttgartChỉ sốSV Werder Bremen
4Chỉ số 215
1Chỉ số 40
8Chỉ số 228
32Chỉ số 2435
119Chỉ số 23105
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
VfB Stuttgart
Sơ đồ 4-2-3-13320292471661811279
Đội hình xuất phát

A.Nübel#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Stergiou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Jeltsch#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Chabot#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mittelstädt#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Karazor#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Stiller#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Leweling#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Woltemade#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Führich#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Demirović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Demirović#3

E.Demirović#25

E.Demirović#1

E.Demirović#14

E.Demirović#5

E.Demirović#8

E.Demirović#32

E.Demirović#15

E.Demirović#26
SV Werder Bremen
Sơ đồ 3-5-21432586142027157
Đội hình xuất phát

M.Zetterer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Stark#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Friedl#32 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Pieper#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Weiser#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Stage#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Lynen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Schmid#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Agu#27 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

O.Burke#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Ducksch#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ducksch#9

M.Ducksch#22

M.Ducksch#11

M.Ducksch#42

M.Ducksch#30

M.Ducksch#17

M.Ducksch#3

M.Ducksch#19

M.Ducksch#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SV Werder Bremen2 - 2
VfB Stuttgart
SV Werder Bremen2 - 1
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart2 - 0
SV Werder Bremen
VfB Stuttgart0 - 2
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen2 - 2
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart1 - 0
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 2
VfB Stuttgart
SV Werder Bremen1 - 1
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart2 - 1
SV Werder Bremen
VfB Stuttgart2 - 0
SV Werder BremenĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfB Stuttgart
VfL Bochum 18480 - 4
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart3 - 1
RB Leipzig
Eintracht Frankfurt1 - 0
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart3 - 4
Bayer 04 Leverkusen
Holstein Kiel2 - 2
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart1 - 3
FC Bayern Munich
TSG Hoffenheim1 - 1
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart1 - 2
VfL Wolfsburg
Borussia Dortmund1 - 2
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart1 - 0
FC AugsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Werder Bremen
SV Werder Bremen2 - 0
Eintracht Frankfurt
Holstein Kiel0 - 3
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen2 - 4
Borussia Monchengladbach
Bayer 04 Leverkusen0 - 2
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 2
VfL Wolfsburg
Arminia Bielefeld2 - 1
SV Werder Bremen
SC Freiburg5 - 0
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 3
TSG Hoffenheim
FC Bayern Munich3 - 0
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 0
1. FSV Mainz 05Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VfB Stuttgart
#11#21#31#42#53#60#70
SV Werder Bremen
#12#21#30#42#54#60#70
1. FC Union Berlin
FC St. Pauli
1. FC Heidenheim 1846