Bundesliga01:30 ngày 17/03/2025

VfB Stuttgart
3 - 4

Bayer 04 Leverkusen
Thống kê
Thống kê trận đấu
VfB StuttgartChỉ sốBayer 04 Leverkusen
1Chỉ số 210
6Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
32Chỉ số 2458
5Chỉ số 229
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2383
Lineup
Đội hình trận đấu
VfB Stuttgart
Sơ đồ 4-4-23322937816618119
Đội hình xuất phát

A.Nübel#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlDakhil#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Jeltsch#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Hendriks#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mittelstädt#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Millot#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Karazor#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Stiller#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Leweling#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Woltemade#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Demirović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Demirović#4

E.Demirović#24

E.Demirović#25

E.Demirović#1

E.Demirović#27

E.Demirović#14

E.Demirović#5

E.Demirović#10

E.Demirović#26
Bayer 04 Leverkusen
Sơ đồ 3-4-2-1123433034820252414
Đội hình xuất phát

L.Hrádecký#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Mukiele#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Tah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Hincapié#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Frimpong#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Xhaka#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Andrich#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Grimaldo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Palacios#25 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.García#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Schick#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Schick#13

P.Schick#18

P.Schick#22

P.Schick#26

P.Schick#36

P.Schick#17

P.Schick#7

P.Schick#16

P.Schick#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bayer 04 Leverkusen0 - 0
VfB Stuttgart
Bayer 04 Leverkusen2 - 2
VfB Stuttgart
Bayer 04 Leverkusen2 - 2
VfB Stuttgart
Bayer 04 Leverkusen3 - 2
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart1 - 1
Bayer 04 Leverkusen
VfB Stuttgart1 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen2 - 0
VfB Stuttgart
Bayer 04 Leverkusen4 - 2
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart1 - 3
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen5 - 2
VfB StuttgartĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfB Stuttgart
Holstein Kiel2 - 2
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart1 - 3
FC Bayern Munich
TSG Hoffenheim1 - 1
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart1 - 2
VfL Wolfsburg
Borussia Dortmund1 - 2
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart1 - 0
FC Augsburg
VfB Stuttgart1 - 2
Borussia Monchengladbach
VfB Stuttgart1 - 4
Paris Saint Germain
1. FSV Mainz 052 - 0
VfB Stuttgart
Slovan Bratislava1 - 3
VfB StuttgartĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen0 - 2
FC Bayern Munich
Bayer 04 Leverkusen0 - 2
SV Werder Bremen
FC Bayern Munich3 - 0
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt1 - 4
Bayer 04 Leverkusen
Holstein Kiel0 - 2
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen0 - 0
FC Bayern Munich
VfL Wolfsburg0 - 0
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen2 - 2
FC Köln
Bayer 04 Leverkusen3 - 1
TSG Hoffenheim
Bayer 04 Leverkusen2 - 0
AC Sparta PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VfB Stuttgart
#13#21#30#43#51#60#70
Bayer 04 Leverkusen
#14#20#30#42#510#60#70
SC Freiburg
RB Leipzig
1. FC Union Berlin
FC St. Pauli
1. FC Heidenheim 1846
VfL Bochum 1848