Japanese J3 League16:00 ngày 14/06/2025

Zweigen Kanazawa FC
1 - 2

Tochigi City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zweigen Kanazawa FCChỉ sốTochigi City
2Chỉ số 31
0Chỉ số 212
0Chỉ số 40
10Chỉ số 227
56Chỉ số 2457
103Chỉ số 23106
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Zweigen Kanazawa FC
Sơ đồ 3-4-2-121438202441261449179
Đội hình xuất phát

T.Yamanoi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Matsumoto#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Yamamoto#38 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Nagakura#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Nishiya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Shimada#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Murata#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Ishihara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Osawa#49 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Kato#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Toshida#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Toshida#29

Y.Toshida#23

Y.Toshida#11

Y.Toshida#1

Y.Toshida#18

Y.Toshida#16

Y.Toshida#15

Y.Toshida#30

Y.Toshida#10
Tochigi City
Sơ đồ 4-1-2-3312242155102016779923
Đội hình xuất phát

PeterKoami#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H. Suzuki#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jonjić#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Sato#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Okui#5 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Okaniwa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

R.Tosa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

J.Caletti#16 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

J.Tanaka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Masahide Hiraoka#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A. Yoshida#23 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A. Yoshida#79

A. Yoshida#17

A. Yoshida#28

A. Yoshida#9

A. Yoshida#14

A. Yoshida#8

A. Yoshida#33

A. Yoshida#1

A. Yoshida#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Zweigen Kanazawa FC
Azul Claro Numazu3 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 2
FC Ryukyu Okinawa
Zweigen Kanazawa FC6 - 0
Chukyo University
Tegevajaro Miyazaki1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Giravanz Kitakyushu
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Tochigi SC0 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
Nara Club
Gainare Tottori1 - 1
Zweigen Kanazawa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi City
Tochigi City1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Gainare Tottori1 - 0
Tochigi City
Tochigi City1 - 0
FC Gifu
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
Tochigi City
Tochigi City2 - 1
FC Osaka
Matsumoto Yamaga FC0 - 1
Tochigi City
Kochi United0 - 5
Tochigi City
Tochigi City2 - 2
Fukushima United FC
Tochigi SC1 - 1
Tochigi City
Kamatamare Sanuki0 - 1
Tochigi CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zweigen Kanazawa FC
#11#21#30#42#55#60#70
Tochigi City
#12#21#30#41#54#60#70
Kagoshima United
SC Sagamihara
AC Nagano Parceiro
Thespa Kusatsu Gunma