Japanese J3 League12:00 ngày 03/05/2025

Azul Claro Numazu
0 - 1

Vanraure Hachinohe FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Azul Claro NumazuChỉ sốVanraure Hachinohe FC
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
104Chỉ số 2396
54Chỉ số 2546
5Chỉ số 229
49Chỉ số 2469
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
0Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Azul Claro Numazu
Sơ đồ 4-3-312254161418241798
Đội hình xuất phát

K.Watanabe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ichimaru#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Shinozaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Rissi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Mihara#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Tokunaga#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Sugai#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Yanagimachi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Fujii#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Suzuki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Suzuki#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Suzuki#20

K.Suzuki#21

K.Suzuki#2

K.Suzuki#15

K.Suzuki#37

K.Suzuki#19

K.Suzuki#10

K.Suzuki#6

K.Suzuki#13
Vanraure Hachinohe FC
Sơ đồ 3-1-4-213222011688075999
Đội hình xuất phát

S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Shirai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Minoda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Yukie#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Doi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Nagata#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Sato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Inazumi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sawakami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nakano#47

S.Nakano#30

S.Nakano#16

S.Nakano#19

S.Nakano#27

S.Nakano#14

S.Nakano#96

S.Nakano#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 3
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Azul Claro Numazu1 - 2
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 2
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu7 - 2
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Azul Claro NumazuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azul Claro Numazu
Fukushima United FC1 - 1
Azul Claro Numazu
Nara Club1 - 0
Azul Claro Numazu
Kagoshima United1 - 1
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu1 - 1
Kamatamare Sanuki
FC Osaka3 - 1
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu0 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Azul Claro Numazu0 - 1
Kashiwa Reysol
Azul Claro Numazu0 - 0
Tochigi SC
Tochigi City0 - 0
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu1 - 1
Matsumoto Yamaga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
AC Nagano Parceiro
FC Osaka1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Tochigi SC0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Nara Club
Vanraure Hachinohe FC3 - 2
Kochi United
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Albirex Niigata
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 2
SC Sagamihara
Gainare Tottori1 - 1
Vanraure Hachinohe FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Azul Claro Numazu
#10#20#30#41#55#60#70
Vanraure Hachinohe FC
#11#21#30#40#56#60#70
FC Gifu
FC Ryukyu Okinawa
Thespa Kusatsu Gunma