Japanese J3 League12:00 ngày 01/06/2025

Vanraure Hachinohe FC
2 - 0

Matsumoto Yamaga FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vanraure Hachinohe FCChỉ sốMatsumoto Yamaga FC
1Chỉ số 32
51Chỉ số 2340
6Chỉ số 21
4Chỉ số 223
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
60Chỉ số 2434
Lineup
Đội hình trận đấu
Vanraure Hachinohe FC
Sơ đồ 3-1-4-213222011688075999
Đội hình xuất phát

S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Shirai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Minoda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Yukie#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Doi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Nagata#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Sato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Inazumi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sawakami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nakano#47

S.Nakano#16

S.Nakano#30

S.Nakano#19

S.Nakano#27

S.Nakano#18

S.Nakano#14

S.Nakano#26

S.Nakano#25
Matsumoto Yamaga FC
Sơ đồ 3-4-2-1119273624461340411042
Đội hình xuất phát

I.Ouchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Sugita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Ninomiya#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Matsumura#36 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Ogawa#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Yasunaga#46 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Ishiyama#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Higuchi#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Murakoshi#41 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Kikui#10 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

S.Tanaka#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tanaka#17

S.Tanaka#29

S.Tanaka#23

S.Tanaka#44

S.Tanaka#16

S.Tanaka#30

S.Tanaka#35

S.Tanaka#34

S.Tanaka#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 2
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC3 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Matsumoto Yamaga FC0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Vanraure Hachinohe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC
Kamatamare Sanuki2 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
Tochigi City
Azul Claro Numazu0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
AC Nagano Parceiro
FC Osaka1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Tochigi SC0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Nara Club
Vanraure Hachinohe FC3 - 2
Kochi United
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Albirex NiigataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
FC Osaka
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
Gainare Tottori
Matsumoto Yamaga FC2 - 2
AC Nagano Parceiro
FC Osaka1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC0 - 1
Tochigi City
Kamatamare Sanuki0 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC0 - 2
Albirex Niigata
Matsumoto Yamaga FC0 - 5
Kochi UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vanraure Hachinohe FC
#12#22#30#41#56#60#70
Matsumoto Yamaga FC
#10#20#30#42#51#60#70
Kagoshima United
Tegevajaro Miyazaki
FC Gifu
SC Sagamihara
Fukushima United FC
FC Ryukyu Okinawa
Thespa Kusatsu Gunma