Japanese J3 League12:00 ngày 08/06/2025

Azul Claro Numazu
3 - 1

Zweigen Kanazawa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Azul Claro NumazuChỉ sốZweigen Kanazawa FC
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
1Chỉ số 31
38Chỉ số 2341
0Chỉ số 81
3Chỉ số 27
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 227
27Chỉ số 2442
Lineup
Đội hình trận đấu
Azul Claro Numazu
Sơ đồ 4-3-3116528214712410911
Đội hình xuất phát

K.Watanabe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mihara#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Shinozaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Inoue#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Miyawaki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Tokunaga#14 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

R.Watanabe#71 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Yanagimachi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Sato#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Suzuki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Mori#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Mori#21

Y.Mori#4

Y.Mori#35

Y.Mori#7

Y.Mori#19

Y.Mori#6
Y.Mori#3

Y.Mori#23

Y.Mori#17
Zweigen Kanazawa FC
Sơ đồ 3-4-2-11438202541824493011
Đội hình xuất phát

Y.Shirai#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Matsumoto#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Yamamoto#38 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Nagakura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Kojima#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Shimada#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Oyama#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nishiya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Osawa#49 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

H.Otani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Sugiura#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Sugiura#21

K.Sugiura#9

K.Sugiura#23

K.Sugiura#29

K.Sugiura#18

K.Sugiura#17

K.Sugiura#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Azul Claro Numazu
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu0 - 0
AC Nagano Parceiro
FC Gifu3 - 2
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Fukushima United FC1 - 1
Azul Claro Numazu
Nara Club1 - 0
Azul Claro Numazu
Kagoshima United1 - 1
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu1 - 1
Kamatamare Sanuki
FC Osaka3 - 1
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu0 - 1
Tegevajaro MiyazakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 2
FC Ryukyu Okinawa
Zweigen Kanazawa FC6 - 0
Chukyo University
Tegevajaro Miyazaki1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Giravanz Kitakyushu
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Tochigi SC0 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
Nara Club
Gainare Tottori1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC3 - 1
AC Nagano ParceiroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Azul Claro Numazu
#13#21#30#41#53#60#70
Zweigen Kanazawa FC
#11#20#30#41#57#60#70
Tochigi City
SC Sagamihara
Kochi United