Japanese J3 League11:00 ngày 27/06/2025

Fukushima United FC
0 - 1

Vanraure Hachinohe FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fukushima United FCChỉ sốVanraure Hachinohe FC
68Chỉ số 2383
55Chỉ số 2453
12Chỉ số 227
0Chỉ số 211
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
Lineup
Đội hình trận đấu
Fukushima United FC
Sơ đồ 4-3-3222825223307691838
Đội hình xuất phát

K.Yoshimaru#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Suzu#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Toma#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Yamada#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Anzai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Kano#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Harigaya#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

U.Uehata#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K. Shimizu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Yajima#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Awano#38 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Awano#8

K.Awano#1

K.Awano#40

K.Awano#17

K.Awano#29

K.Awano#20

K.Awano#3

K.Awano#10

K.Awano#27
Vanraure Hachinohe FC
Sơ đồ 3-1-4-213222011687805999
Đội hình xuất phát

S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Shirai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Minoda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Yukie#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Doi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Nagata#80 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Inazumi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sawakami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nakano#30

S.Nakano#16

S.Nakano#27

S.Nakano#18

S.Nakano#14

S.Nakano#26

S.Nakano#25

S.Nakano#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Fukushima United FC1 - 3
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 3
Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Fukushima United FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 3
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 0
Vanraure Hachinohe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fukushima United FC
FC Osaka7 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 2
Tochigi SC
Kawasaki Frontale4 - 3
Fukushima United FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC3 - 3
SC Sagamihara
Fukushima United FC9 - 1
Tokyo International University
Kagoshima United5 - 0
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 4
Thespa Kusatsu Gunma
Kamatamare Sanuki1 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 1
Azul Claro NumazuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Kagoshima United1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
FC Ryukyu Okinawa
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Kamatamare Sanuki2 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
Tochigi City
Azul Claro Numazu0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
AC Nagano Parceiro
FC Osaka1 - 0
Vanraure Hachinohe FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fukushima United FC
#10#20#30#42#58#60#70
Vanraure Hachinohe FC
#11#21#30#40#52#60#70
Tegevajaro Miyazaki
Giravanz Kitakyushu
Nara Club
FC Gifu
Gainare Tottori
Kochi United