Japanese J3 League12:00 ngày 18/05/2025

Kamatamare Sanuki
2 - 1

Vanraure Hachinohe FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kamatamare SanukiChỉ sốVanraure Hachinohe FC
3Chỉ số 20
3Chỉ số 211
49Chỉ số 2551
45Chỉ số 2448
0Chỉ số 40
107Chỉ số 23124
0Chỉ số 30
1Chỉ số 80
4Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
Kamatamare Sanuki
Sơ đồ 3-4-2-14123993396635906022
Đội hình xuất phát

M.Iida#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Uchida#2 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

A.Ibayashi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Tsukegi#99 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Kawakami#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Yoshida#96 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Hasegawa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S. Sagou#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Goto#90 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Morikawa#60 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Ono#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Ono#9

Y.Ono#23

Y.Ono#55

Y.Ono#15

Y.Ono#10

Y.Ono#13

Y.Ono#17

Y.Ono#32

Y.Ono#8
Vanraure Hachinohe FC
Sơ đồ 3-1-4-213222011688075999
Đội hình xuất phát

S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Shirai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Minoda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Yukie#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Doi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Nagata#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Sato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Inazumi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sawakami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nakano#14

S.Nakano#21

S.Nakano#27

S.Nakano#19

S.Nakano#16

S.Nakano#25

S.Nakano#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vanraure Hachinohe FC3 - 3
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 2
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 3
Vanraure Hachinohe FC
Kamatamare Sanuki0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 2
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki4 - 2
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 4
Kamatamare SanukiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kamatamare Sanuki
Kochi United0 - 2
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 2
Fukushima United FC
FC Gifu1 - 0
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Azul Claro Numazu1 - 1
Kamatamare Sanuki
SC Sagamihara1 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 1
Tochigi City
Kamatamare Sanuki1 - 5
Cerezo Osaka
Kamatamare Sanuki1 - 0
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu2 - 0
Kamatamare SanukiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
Tochigi City
Azul Claro Numazu0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
AC Nagano Parceiro
FC Osaka1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Tochigi SC0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Nara Club
Vanraure Hachinohe FC3 - 2
Kochi United
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Albirex Niigata
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Vanraure Hachinohe FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kamatamare Sanuki
#12#22#30#40#53#60#70
Vanraure Hachinohe FC
#11#21#30#40#50#60#70
Kagoshima United
Tegevajaro Miyazaki
Gainare Tottori
Thespa Kusatsu Gunma