Japanese J3 League16:00 ngày 14/06/2025

Kagoshima United
1 - 1

Vanraure Hachinohe FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kagoshima UnitedChỉ sốVanraure Hachinohe FC
4Chỉ số 222
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 41
121Chỉ số 2385
75Chỉ số 2437
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Kagoshima United
Sơ đồ 4-4-2144217314276111892
Đội hình xuất phát

E.Fujishima#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Aoki#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Soma#21 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Chibu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Sugii#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.Yoshio#14 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Yamaguchi#27 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Watanabe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Fukuda#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kawamura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Charles#92 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Charles#36

Charles#73

Charles#10

Charles#9

Charles#31

Charles#26

Charles#19

Charles#8

Charles#20
Vanraure Hachinohe FC
Sơ đồ 3-3-2-213222011865780999
Đội hình xuất phát

S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Shirai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Minoda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Yukie#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Otoizumi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Doi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Inazumi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Nagata#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sawakami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Sawakami#30

R.Sawakami#15

R.Sawakami#16

R.Sawakami#27

R.Sawakami#14

R.Sawakami#25

R.Sawakami#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vanraure Hachinohe FC2 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United2 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United2 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 3
Kagoshima United
Kagoshima United2 - 2
Vanraure Hachinohe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kagoshima United
Montedio Yamagata2 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United3 - 2
FC Gifu
FC Osaka3 - 0
Kagoshima United
FC Imabari0 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United5 - 0
Fukushima United FC
FC Ryukyu Okinawa1 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 2
Nara Club
Gainare Tottori0 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 1
Azul Claro Numazu
AC Nagano Parceiro1 - 3
Kagoshima UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
FC Ryukyu Okinawa
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Kamatamare Sanuki2 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
Tochigi City
Azul Claro Numazu0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
AC Nagano Parceiro
FC Osaka1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Tochigi SC0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Nara ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kagoshima United
#11#21#30#41#55#60#70
Vanraure Hachinohe FC
#11#21#31#43#52#60#70
Tegevajaro Miyazaki
Giravanz Kitakyushu
SC Sagamihara
Thespa Kusatsu Gunma
Kochi United