Japanese J3 League11:00 ngày 08/06/2025

Vanraure Hachinohe FC
1 - 0

FC Ryukyu Okinawa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vanraure Hachinohe FCChỉ sốFC Ryukyu Okinawa
72Chỉ số 2363
0Chỉ số 40
5Chỉ số 224
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 32
1Chỉ số 210
54Chỉ số 2427
6Chỉ số 21
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Vanraure Hachinohe FC
Sơ đồ 3-1-4-213222011688075999
Đội hình xuất phát

S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Shirai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Minoda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Yukie#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Doi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Nagata#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Sato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Inazumi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sawakami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nakano#47

S.Nakano#30

S.Nakano#15

S.Nakano#16

S.Nakano#19

S.Nakano#27

S.Nakano#18

S.Nakano#14

S.Nakano#25
FC Ryukyu Okinawa
Sơ đồ 4-2-3-11615314424131882089
Đội hình xuất phát

H.Sato#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Araki#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kikuchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Suzuki#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Fujiharu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Sato#24 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.Iwamoto#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Hiramatsu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Iwabuchi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Nagai#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Takagi#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Takagi#17

D.Takagi#23

D.Takagi#22

D.Takagi#10

D.Takagi#37

D.Takagi#5

D.Takagi#50

D.Takagi#55

D.Takagi#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Vanraure Hachinohe FC2 - 2
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 0
Vanraure Hachinohe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Kamatamare Sanuki2 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
Tochigi City
Azul Claro Numazu0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
AC Nagano Parceiro
FC Osaka1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Tochigi SC0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Nara Club
Vanraure Hachinohe FC3 - 2
Kochi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ryukyu Okinawa
Zweigen Kanazawa FC1 - 2
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa0 - 1
Giravanz Kitakyushu
FC Ryukyu Okinawa1 - 2
Kagoshima United
Gainare Tottori2 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
Tegevajaro Miyazaki
AC Nagano Parceiro1 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa2 - 0
SC Sagamihara
Kochi United1 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa2 - 1
Tochigi SC
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
Avispa FukuokaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vanraure Hachinohe FC
#11#20#30#40#56#60#70
FC Ryukyu Okinawa
#10#20#30#42#51#60#70
FC Gifu
Fukushima United FC
Thespa Kusatsu Gunma