Japanese J3 League12:00 ngày 22/06/2025

Vanraure Hachinohe FC
2 - 0

Thespa Kusatsu Gunma
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vanraure Hachinohe FCChỉ sốThespa Kusatsu Gunma
6Chỉ số 22
2Chỉ số 210
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
58Chỉ số 2442
5Chỉ số 224
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2386
Lineup
Đội hình trận đấu
Vanraure Hachinohe FC
Sơ đồ 3-1-4-213222011687805999
Đội hình xuất phát

S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Shirai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Minoda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Yukie#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Doi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Nagata#80 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Inazumi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sawakami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Nakano#24

S.Nakano#30

S.Nakano#27

S.Nakano#18

S.Nakano#14

S.Nakano#26

S.Nakano#25

S.Nakano#47

S.Nakano#29
Thespa Kusatsu Gunma
Sơ đồ 3-4-2-12130322113537177810
Đội hình xuất phát

J.Kim#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Koyanagi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Ohata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Takahashi#22 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

T.Kagami#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Tamashiro#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Sehata#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Yamanaka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Nishimura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Yamauchi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Takazawa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Takazawa#14

Y.Takazawa#13

Y.Takazawa#43

Y.Takazawa#23

Y.Takazawa#20

Y.Takazawa#2

Y.Takazawa#18

Y.Takazawa#9

Y.Takazawa#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 1
Vanraure Hachinohe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC
Kagoshima United1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
FC Ryukyu Okinawa
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Kamatamare Sanuki2 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
Tochigi City
Azul Claro Numazu0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
AC Nagano Parceiro
FC Osaka1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Tochigi SC0 - 1
Vanraure Hachinohe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma3 - 3
Kamatamare Sanuki
Kashima Antlers4 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi SC0 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
Azul Claro Numazu
Thespa Kusatsu Gunma1 - 0
Hosei University
Thespa Kusatsu Gunma2 - 2
Kochi United
Fukushima United FC2 - 4
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
FC Gifu
FC Osaka4 - 3
Thespa Kusatsu Gunma
SC Sagamihara1 - 1
Thespa Kusatsu GunmaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vanraure Hachinohe FC
#12#21#30#41#56#60#70
Thespa Kusatsu Gunma
#10#20#30#43#52#60#70
Tegevajaro Miyazaki
Giravanz Kitakyushu
Nara Club
Gainare Tottori