Japanese J3 League16:00 ngày 21/06/2025

Zweigen Kanazawa FC
0 - 0

SC Sagamihara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zweigen Kanazawa FCChỉ sốSC Sagamihara
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
137Chỉ số 23101
65Chỉ số 2535
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
10Chỉ số 222
87Chỉ số 2445
4Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Zweigen Kanazawa FC
Sơ đồ 3-4-2-121432014151824174910
Đội hình xuất phát

T.Yamanoi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Matsumoto#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Hatao#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.Nagakura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Ishihara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Nishiya#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Andrew#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nishiya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Kato#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Osawa#49 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Patric#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Patric#9

Patric#29

Patric#6

Patric#26

Patric#30

Patric#41

Patric#23

Patric#1

Patric#11
SC Sagamihara
Sơ đồ 3-1-4-246333241881724119
Đội hình xuất phát

N.Baumann#46 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Pytlik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Tokida#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Shimakawa#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

K.Miki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Osako#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Takeuchi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Sugimoto#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Muto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Furtado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Furtado#6

R.Furtado#5

R.Furtado#16

R.Furtado#14

R.Furtado#19

R.Furtado#27

R.Furtado#1

R.Furtado#15

R.Furtado#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Sagamihara0 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
SC Sagamihara
Zweigen Kanazawa FC4 - 0
SC Sagamihara
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 4
Zweigen Kanazawa FC
SC Sagamihara1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 2
SC SagamiharaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zweigen Kanazawa FC
FC Tokyo3 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 2
Tochigi City
Azul Claro Numazu3 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 2
FC Ryukyu Okinawa
Zweigen Kanazawa FC6 - 0
Chukyo University
Tegevajaro Miyazaki1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Giravanz Kitakyushu
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Tochigi SC0 - 1
Zweigen Kanazawa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 0
Kochi United
Jubilo Iwata1 - 2
SC Sagamihara
Tegevajaro Miyazaki4 - 2
SC Sagamihara
Fukushima United FC3 - 3
SC Sagamihara
Mito Hollyhock0 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 2
FC Osaka
SC Sagamihara1 - 0
Gainare Tottori
AC Nagano Parceiro1 - 1
SC Sagamihara
Giravanz Kitakyushu1 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
Thespa Kusatsu GunmaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zweigen Kanazawa FC
#10#20#30#41#54#60#70
SC Sagamihara
#10#20#30#43#54#60#70
Kagoshima United
Nara Club
FC Gifu
Kamatamare Sanuki