Belgian Challenger Pro League01:00 ngày 19/04/2025

Zulte-Waregem
2 - 1

RWDM Brussels
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zulte-WaregemChỉ sốRWDM Brussels
1Chỉ số 36
98Chỉ số 2399
3Chỉ số 26
3Chỉ số 2214
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
23Chỉ số 2438
Lineup
Đội hình trận đấu
Zulte-Waregem
Sơ đồ 4-2-3-1231243318172420119
Đội hình xuất phát

E.VanderGouw#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Paugain#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Lemoine#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Tanghe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Willen#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Rommens#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.D.Diop#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Erenbjerg#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Hedl#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Gavriel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Vossen#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Vossen#14

J.Vossen#10

J.Vossen#99

J.Vossen#19

J.Vossen#21

J.Vossen#47

J.Vossen#7

J.Vossen#1

J.Vossen#22
RWDM Brussels
Sơ đồ 4-2-3-1121834315687711299
Đội hình xuất phát

B.Lathouwers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.SambuMansoni#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Lemmens#83 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Sousa#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Laaziri#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Islamdine Halifa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Abe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Biron#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.Ilyes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Maurer#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Parzyszek#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Parzyszek#10
P.Parzyszek#51

P.Parzyszek#23

P.Parzyszek#31

P.Parzyszek#4

P.Parzyszek#84

P.Parzyszek#28

P.Parzyszek#26
P.Parzyszek#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RWDM Brussels2 - 1
Zulte-Waregem
RWDM Brussels1 - 2
Zulte-Waregem
Zulte-Waregem1 - 3
RWDM BrusselsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zulte-Waregem
Zulte-Waregem0 - 6
KV Mechelen
KSC Lokeren2 - 0
Zulte-Waregem
RFC Seraing0 - 0
Zulte-Waregem
Zulte-Waregem3 - 1
RSCA Futures
Francs Borains1 - 3
Zulte-Waregem
Zulte-Waregem0 - 1
KVSK Lommel
SK Beveren3 - 2
Zulte-Waregem
Zulte-Waregem3 - 1
Jong Genk
Koninklijke Lierse Sportkring0 - 0
Zulte-Waregem
RAAL La Louvière0 - 0
Zulte-WaregemĐối chiếu
Phong độ gần đây của RWDM Brussels
RWDM Brussels0 - 1
KVSK Lommel
Patro Eisden1 - 1
RWDM Brussels
RWDM Brussels3 - 0
RFC Seraing
SK Beveren0 - 2
RWDM Brussels
RWDM Brussels1 - 0
KSC Lokeren
RWDM Brussels1 - 0
Francs Borains
Club Nxt0 - 1
RWDM Brussels
RWDM Brussels1 - 0
RSCA Futures
Koninklijke Lierse Sportkring0 - 0
RWDM Brussels
RWDM Brussels1 - 0
Jong GenkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zulte-Waregem
#12#21#30#41#53#60#70
RWDM Brussels
#11#20#30#45#56#60#70
RFC de Liege
KAS Eupen
KMSK Deinze