Belgian Challenger Pro League02:00 ngày 15/03/2025

SK Beveren
0 - 2

RWDM Brussels
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK BeverenChỉ sốRWDM Brussels
5Chỉ số 229
42Chỉ số 2435
3Chỉ số 32
5Chỉ số 216
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
113Chỉ số 2393
1Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Beveren
Sơ đồ 4-1-4-112132153018342322810
Đội hình xuất phát

B.Reus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Jans#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Filipović#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Wuytens#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Corryn#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Dewaele#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Abrahams#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G. D. Schryver#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Bruls#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Servais#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Limbombe#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Limbombe#78

A.Limbombe#4

A.Limbombe#16

A.Limbombe#6
A.Limbombe#77

A.Limbombe#5

A.Limbombe#7

A.Limbombe#11

A.Limbombe#24
RWDM Brussels
Sơ đồ 4-2-3-112144331681511299
Đội hình xuất phát

B.Lathouwers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.SambuMansoni#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Doudaev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Sousa#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Dodeigne#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Islamdine Halifa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Abe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Laaziri#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.Ilyes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Maurer#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Parzyszek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Parzyszek#99

P.Parzyszek#5

P.Parzyszek#23

P.Parzyszek#84

P.Parzyszek#28

P.Parzyszek#26

P.Parzyszek#83
P.Parzyszek#49
P.Parzyszek#51
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RWDM Brussels0 - 2
SK Beveren
RWDM Brussels1 - 1
SK Beveren
SK Beveren2 - 1
RWDM Brussels
SK Beveren1 - 1
RWDM Brussels
RWDM Brussels3 - 1
SK Beveren
RWDM Brussels2 - 1
SK Beveren
SK Beveren1 - 0
RWDM Brussels
SK Beveren2 - 3
RWDM Brussels
RWDM Brussels1 - 3
SK BeverenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Beveren
Patro Eisden1 - 2
SK Beveren
SK Beveren3 - 2
Zulte-Waregem
KVSK Lommel1 - 2
SK Beveren
SK Beveren3 - 1
RFC de Liege
RFC Seraing0 - 2
SK Beveren
Jong Genk3 - 3
SK Beveren
Francs Borains0 - 0
SK Beveren
SK Beveren0 - 0
RAAL La Louvière
KSC Lokeren0 - 1
SK Beveren
SK Beveren1 - 0
Koninklijke Lierse SportkringĐối chiếu
Phong độ gần đây của RWDM Brussels
RWDM Brussels1 - 0
KSC Lokeren
RWDM Brussels1 - 0
Francs Borains
Club Nxt0 - 1
RWDM Brussels
RWDM Brussels1 - 0
RSCA Futures
Koninklijke Lierse Sportkring0 - 0
RWDM Brussels
RWDM Brussels1 - 0
Jong Genk
KAS Eupen0 - 1
RWDM Brussels
RWDM Brussels2 - 1
RFC de Liege
RAAL La Louvière0 - 0
RWDM Brussels
RWDM Brussels1 - 0
Club NxtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Beveren
#10#20#31#43#53#60#70
RWDM Brussels
#12#22#30#42#53#60#70
KMSK Deinze