Belgian Challenger Pro League02:00 ngày 01/03/2025

SK Beveren
3 - 2

Zulte-Waregem
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK BeverenChỉ sốZulte-Waregem
53Chỉ số 2446
6Chỉ số 2211
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
86Chỉ số 23102
3Chỉ số 26
7Chỉ số 217
0Chỉ số 80
4Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Beveren
Sơ đồ 4-1-4-1121321530183423221092
Đội hình xuất phát

B.Reus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Jans#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Filipović#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Wuytens#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Corryn#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Dewaele#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Abrahams#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G. D. Schryver#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Bruls#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Limbombe#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Mertens#92 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Mertens#78

L.Mertens#8

L.Mertens#24

L.Mertens#7

L.Mertens#5
L.Mertens#77

L.Mertens#4

L.Mertens#43

L.Mertens#16
Zulte-Waregem
Sơ đồ 4-2-3-12319431558171172220
Đội hình xuất phát

E.VanderGouw#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Nyssen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Lemoine#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Willen#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Cappelle#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Rommens#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

P.D.Diop#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Gavriel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Challouk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Opoku#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Hedl#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Hedl#58

T.Hedl#10

T.Hedl#99

T.Hedl#12

T.Hedl#21

T.Hedl#47

T.Hedl#24

T.Hedl#1

T.Hedl#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zulte-Waregem4 - 0
SK Beveren
Zulte-Waregem0 - 1
SK Beveren
SK Beveren0 - 3
Zulte-Waregem
SK Beveren1 - 5
Zulte-Waregem
Zulte-Waregem4 - 1
SK Beveren
Zulte-Waregem5 - 0
SK Beveren
Zulte-Waregem5 - 0
SK Beveren
SK Beveren1 - 2
Zulte-Waregem
SK Beveren0 - 5
Zulte-Waregem
Zulte-Waregem0 - 0
SK BeverenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Beveren
KVSK Lommel1 - 2
SK Beveren
SK Beveren3 - 1
RFC de Liege
RFC Seraing0 - 2
SK Beveren
Jong Genk3 - 3
SK Beveren
Francs Borains0 - 0
SK Beveren
SK Beveren0 - 0
RAAL La Louvière
KSC Lokeren0 - 1
SK Beveren
SK Beveren1 - 0
Koninklijke Lierse Sportkring
Zulte-Waregem4 - 0
SK Beveren
SK Beveren0 - 0
Patro EisdenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zulte-Waregem
Zulte-Waregem3 - 1
Jong Genk
Koninklijke Lierse Sportkring0 - 0
Zulte-Waregem
RAAL La Louvière0 - 0
Zulte-Waregem
Zulte-Waregem3 - 2
KAS Eupen
RFC de Liege1 - 1
Zulte-Waregem
Zulte-Waregem3 - 2
Patro Eisden
Zulte-Waregem6 - 0
Roda JC
Club Nxt0 - 3
Zulte-Waregem
KVSK Lommel1 - 2
Zulte-Waregem
Zulte-Waregem4 - 0
SK BeverenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Beveren
#13#20#30#44#53#60#70
Zulte-Waregem
#12#20#30#41#56#60#70
RWDM Brussels
RSCA Futures
KMSK Deinze