Belgian Challenger Pro League02:00 ngày 02/02/2025

Koninklijke Lierse Sportkring
0 - 0

RWDM Brussels
Thống kê
Thống kê trận đấu
Koninklijke Lierse SportkringChỉ sốRWDM Brussels
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
0Chỉ số 216
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
7Chỉ số 2215
1Chỉ số 31
27Chỉ số 2468
86Chỉ số 23142
Lineup
Đội hình trận đấu
Koninklijke Lierse Sportkring
Sơ đồ 4-3-3413235268102111930
Đội hình xuất phát

K.Peersman#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Marijnissen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Boone#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Perdichizzi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Kinsiona#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Daguin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Kireev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Bo De Kerf#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Sow#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Adinany#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Claes#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Claes#77
G.Claes#28

G.Claes#6
G.Claes#37

G.Claes#42

G.Claes#27

G.Claes#12

G.Claes#24

G.Claes#36
RWDM Brussels
Sơ đồ 4-1-3-2121443312381115999
Đội hình xuất phát

B.Lathouwers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.SambuMansoni#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Doudaev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Sousa#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Dodeigne#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Piage#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

S.Abe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

Z.Ilyes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

A.Laaziri#15 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

S. Benjdida#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Parzyszek#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Parzyszek#22

P.Parzyszek#6

P.Parzyszek#5

P.Parzyszek#77
P.Parzyszek#3

P.Parzyszek#28

P.Parzyszek#26

P.Parzyszek#29
P.Parzyszek#51
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RWDM Brussels3 - 0
Koninklijke Lierse Sportkring
Koninklijke Lierse Sportkring0 - 3
RWDM Brussels
RWDM Brussels3 - 1
Koninklijke Lierse Sportkring
Koninklijke Lierse Sportkring1 - 2
RWDM Brussels
RWDM Brussels3 - 0
Koninklijke Lierse Sportkring
RWDM Brussels3 - 1
Koninklijke Lierse Sportkring
Koninklijke Lierse Sportkring0 - 1
RWDM Brussels
RWDM Brussels3 - 3
Koninklijke Lierse Sportkring
Koninklijke Lierse Sportkring4 - 1
RWDM Brussels
Koninklijke Lierse Sportkring0 - 3
RWDM BrusselsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Koninklijke Lierse Sportkring
RFC Seraing0 - 2
Koninklijke Lierse Sportkring
KSC Lokeren1 - 1
Koninklijke Lierse Sportkring
Koninklijke Lierse Sportkring1 - 3
Club Nxt
Koninklijke Lierse Sportkring1 - 0
KVSK Lommel
SK Beveren1 - 0
Koninklijke Lierse Sportkring
Koninklijke Lierse Sportkring2 - 1
RFC de Liege
RSCA Futures2 - 0
Koninklijke Lierse Sportkring
Koninklijke Lierse Sportkring2 - 2
Jong Genk
Koninklijke Lierse Sportkring2 - 2
KSC Lokeren
Patro Eisden3 - 3
Koninklijke Lierse SportkringĐối chiếu
Phong độ gần đây của RWDM Brussels
RWDM Brussels1 - 0
Jong Genk
KAS Eupen0 - 1
RWDM Brussels
RWDM Brussels2 - 1
RFC de Liege
RAAL La Louvière0 - 0
RWDM Brussels
RWDM Brussels1 - 0
Club Nxt
KSC Lokeren1 - 4
RWDM Brussels
RFC Seraing4 - 4
RWDM Brussels
RWDM Brussels0 - 2
SK Beveren
RFC de Liege2 - 1
RWDM Brussels
RWDM Brussels2 - 1
Zulte-WaregemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Koninklijke Lierse Sportkring
#10#20#30#41#52#60#70
RWDM Brussels
#10#20#30#41#511#60#70
Francs Borains
KMSK Deinze