Belgian Challenger Pro League01:00 ngày 13/04/2025

KSC Lokeren
2 - 0

Zulte-Waregem
Thống kê
Thống kê trận đấu
KSC LokerenChỉ sốZulte-Waregem
0Chỉ số 80
5Chỉ số 210
1Chỉ số 31
29Chỉ số 2479
3Chỉ số 218
7Chỉ số 2213
44Chỉ số 2556
78Chỉ số 23142
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
KSC Lokeren
Sơ đồ 4-2-3-113158829514625445519
Đội hình xuất phát

Gabriel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Vinck#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Prychynenko#88 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A. Spegelaere#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Boujouh#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Janssen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Brebels#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Boonen#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Nainggolan#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Aerschot#55 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Ndimba#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Ndimba#3

S.Ndimba#27

S.Ndimba#1

S.Ndimba#30

S.Ndimba#10

S.Ndimba#35

S.Ndimba#8

S.Ndimba#74
S.Ndimba#2
Zulte-Waregem
Sơ đồ 4-2-3-123193311421172422119
Đội hình xuất phát

E.VanderGouw#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Nyssen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Tanghe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Willen#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Barkarson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Nnadi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.D.Diop#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Erenbjerg#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Opoku#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Gavriel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Vossen#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Vossen#10

J.Vossen#12

J.Vossen#4
J.Vossen#64

J.Vossen#99

J.Vossen#1

J.Vossen#7
J.Vossen#45

J.Vossen#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của KSC Lokeren
RSCA Futures0 - 2
KSC Lokeren
KSC Lokeren1 - 0
KVSK Lommel
KSC Lokeren2 - 1
RFC de Liege
RWDM Brussels1 - 0
KSC Lokeren
Jong Genk1 - 2
KSC Lokeren
KSC Lokeren2 - 1
Club Nxt
Francs Borains1 - 2
KSC Lokeren
KSC Lokeren0 - 5
RAAL La Louvière
KSC Lokeren0 - 0
KAS Eupen
KSC Lokeren1 - 1
Koninklijke Lierse SportkringĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zulte-Waregem
RFC Seraing0 - 0
Zulte-Waregem
Zulte-Waregem3 - 1
RSCA Futures
Francs Borains1 - 3
Zulte-Waregem
Zulte-Waregem0 - 1
KVSK Lommel
SK Beveren3 - 2
Zulte-Waregem
Zulte-Waregem3 - 1
Jong Genk
Koninklijke Lierse Sportkring0 - 0
Zulte-Waregem
RAAL La Louvière0 - 0
Zulte-Waregem
Zulte-Waregem3 - 2
KAS Eupen
RFC de Liege1 - 1
Zulte-WaregemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KSC Lokeren
#12#21#30#41#55#60#70
Zulte-Waregem
#10#20#30#41#510#60#70
Patro Eisden
KMSK Deinze