Belgian Challenger Pro League02:00 ngày 22/02/2025

RWDM Brussels
1 - 0

Francs Borains
Thống kê
Thống kê trận đấu
RWDM BrusselsChỉ sốFrancs Borains
66Chỉ số 2534
7Chỉ số 224
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
154Chỉ số 2371
3Chỉ số 31
73Chỉ số 2428
8Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
RWDM Brussels
Sơ đồ 4-2-3-1121443316829111099
Đội hình xuất phát

B.Lathouwers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.SambuMansoni#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Doudaev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Sousa#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Dodeigne#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Islamdine Halifa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Abe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Maurer#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.Ilyes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Robail#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S. Benjdida#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S. Benjdida#23

S. Benjdida#77
S. Benjdida#51

S. Benjdida#9

S. Benjdida#83

S. Benjdida#15

S. Benjdida#26

S. Benjdida#28

S. Benjdida#5
Francs Borains
Sơ đồ 4-4-2142724239102025211
Đội hình xuất phát

X.Gies#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Janssens#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gillekens#27 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Dessoleil#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Levi Malungu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Curci#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Massolin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Gécé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Lavie#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Prunier#2 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.R.Atil#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.R.Atil#6

K.R.Atil#88

K.R.Atil#14

K.R.Atil#21

K.R.Atil#12

K.R.Atil#16

K.R.Atil#22

K.R.Atil#29

K.R.Atil#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Francs Borains1 - 2
RWDM Brussels
Francs Borains2 - 2
RWDM Brussels
Francs Borains1 - 2
RWDM BrusselsĐối chiếu
Phong độ gần đây của RWDM Brussels
Club Nxt0 - 1
RWDM Brussels
RWDM Brussels1 - 0
RSCA Futures
Koninklijke Lierse Sportkring0 - 0
RWDM Brussels
RWDM Brussels1 - 0
Jong Genk
KAS Eupen0 - 1
RWDM Brussels
RWDM Brussels2 - 1
RFC de Liege
RAAL La Louvière0 - 0
RWDM Brussels
RWDM Brussels1 - 0
Club Nxt
KSC Lokeren1 - 4
RWDM Brussels
RFC Seraing4 - 4
RWDM BrusselsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Francs Borains
Francs Borains1 - 2
KSC Lokeren
RFC de Liege0 - 1
Francs Borains
Francs Borains1 - 3
Patro Eisden
KVSK Lommel1 - 2
Francs Borains
RFC Seraing1 - 1
Francs Borains
Francs Borains0 - 0
SK Beveren
Francs Borains2 - 2
Jong Genk
RSCA Futures0 - 1
Francs Borains
Francs Borains3 - 2
KAS Eupen
Francs Borains1 - 2
Club NxtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RWDM Brussels
#11#20#30#43#57#60#70
Francs Borains
#10#20#30#41#53#60#70
Zulte-Waregem
KMSK Deinze