Belgian Challenger Pro League22:00 ngày 15/03/2025

Francs Borains
1 - 3

Zulte-Waregem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Francs BorainsChỉ sốZulte-Waregem
3Chỉ số 215
34Chỉ số 2454
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
5Chỉ số 229
2Chỉ số 26
99Chỉ số 23134
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Francs Borains
Sơ đồ 4-4-2142724238820102529
Đội hình xuất phát

X.Gies#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Janssens#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gillekens#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Dessoleil#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Levi Malungu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Yahaya#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Gécé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Massolin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Lavie#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Prunier#2 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Curci#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Curci#21

A.Curci#15
A.Curci#19

A.Curci#6

A.Curci#22
A.Curci#34

A.Curci#16

A.Curci#12

A.Curci#14
Zulte-Waregem
Sơ đồ 4-2-3-123193315581711242220
Đội hình xuất phát

E.VanderGouw#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Nyssen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Tanghe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Willen#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Cappelle#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Rommens#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

P.D.Diop#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Gavriel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Erenbjerg#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Opoku#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Hedl#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Hedl#9

T.Hedl#10

T.Hedl#12

T.Hedl#21

T.Hedl#47

T.Hedl#7

T.Hedl#1
T.Hedl#29

T.Hedl#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zulte-Waregem2 - 2
Francs Borains
Francs Borains2 - 1
Zulte-Waregem
Zulte-Waregem1 - 3
Francs BorainsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Francs Borains
KAS Eupen3 - 1
Francs Borains
Francs Borains1 - 0
Koninklijke Lierse Sportkring
RWDM Brussels1 - 0
Francs Borains
Francs Borains1 - 2
KSC Lokeren
RFC de Liege0 - 1
Francs Borains
Francs Borains1 - 3
Patro Eisden
KVSK Lommel1 - 2
Francs Borains
RFC Seraing1 - 1
Francs Borains
Francs Borains0 - 0
SK Beveren
Francs Borains2 - 2
Jong GenkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zulte-Waregem
Zulte-Waregem0 - 1
KVSK Lommel
SK Beveren3 - 2
Zulte-Waregem
Zulte-Waregem3 - 1
Jong Genk
Koninklijke Lierse Sportkring0 - 0
Zulte-Waregem
RAAL La Louvière0 - 0
Zulte-Waregem
Zulte-Waregem3 - 2
KAS Eupen
RFC de Liege1 - 1
Zulte-Waregem
Zulte-Waregem3 - 2
Patro Eisden
Zulte-Waregem6 - 0
Roda JC
Club Nxt0 - 3
Zulte-WaregemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Francs Borains
#11#20#30#40#52#60#70
Zulte-Waregem
#13#22#30#40#56#60#70
RSCA Futures
KMSK Deinze