Belgian Challenger Pro League01:00 ngày 12/04/2025

RWDM Brussels
0 - 1

KVSK Lommel
Thống kê
Thống kê trận đấu
RWDM BrusselsChỉ sốKVSK Lommel
5Chỉ số 214
66Chỉ số 2534
129Chỉ số 2373
92Chỉ số 2419
0Chỉ số 40
0Chỉ số 33
13Chỉ số 223
0Chỉ số 80
16Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
RWDM Brussels
Sơ đồ 4-3-3121834331629877915
Đội hình xuất phát

B.Lathouwers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.SambuMansoni#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Lemmens#83 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Sousa#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Dodeigne#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Islamdine Halifa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Maurer#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Abe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Biron#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Parzyszek#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Laaziri#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Laaziri#51
A.Laaziri#49

A.Laaziri#26

A.Laaziri#28

A.Laaziri#84

A.Laaziri#4

A.Laaziri#23
A.Laaziri#60

A.Laaziri#10
KVSK Lommel
Sơ đồ 4-1-4-1233845346981527119
Đội hình xuất phát

M.Pieklak#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Amankwah#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Wuytens#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Wouters#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Oware#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Pelupessy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.ElBoukammiri#98 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Schoofs#15 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

lalic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
A.Santos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.VanDuiven#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.VanDuiven#1

J.VanDuiven#13

J.VanDuiven#77

J.VanDuiven#20
J.VanDuiven#7

J.VanDuiven#17

J.VanDuiven#10

J.VanDuiven#64

J.VanDuiven#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KVSK Lommel0 - 2
RWDM Brussels
RWDM Brussels5 - 0
KVSK Lommel
KVSK Lommel2 - 1
RWDM Brussels
KVSK Lommel0 - 0
RWDM Brussels
RWDM Brussels2 - 0
KVSK Lommel
KVSK Lommel2 - 3
RWDM Brussels
RWDM Brussels1 - 2
KVSK Lommel
RWDM Brussels2 - 5
KVSK Lommel
KVSK Lommel3 - 2
RWDM Brussels
KVSK Lommel4 - 0
RWDM BrusselsĐối chiếu
Phong độ gần đây của RWDM Brussels
Patro Eisden1 - 1
RWDM Brussels
RWDM Brussels3 - 0
RFC Seraing
SK Beveren0 - 2
RWDM Brussels
RWDM Brussels1 - 0
KSC Lokeren
RWDM Brussels1 - 0
Francs Borains
Club Nxt0 - 1
RWDM Brussels
RWDM Brussels1 - 0
RSCA Futures
Koninklijke Lierse Sportkring0 - 0
RWDM Brussels
RWDM Brussels1 - 0
Jong Genk
KAS Eupen0 - 1
RWDM BrusselsĐối chiếu
Phong độ gần đây của KVSK Lommel
KVSK Lommel2 - 0
Jong Genk
KSC Lokeren1 - 0
KVSK Lommel
KVSK Lommel0 - 1
Patro Eisden
Zulte-Waregem0 - 1
KVSK Lommel
KVSK Lommel2 - 2
RFC Seraing
KVSK Lommel1 - 2
SK Beveren
RSCA Futures5 - 0
KVSK Lommel
KVSK Lommel0 - 2
Club Nxt
KAS Eupen3 - 2
KVSK Lommel
KVSK Lommel1 - 2
Francs BorainsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RWDM Brussels
#10#20#30#40#516#60#70
KVSK Lommel
#11#21#30#43#54#60#70
RAAL La Louvière
RFC de Liege
KMSK Deinze