Belgian Challenger Pro League19:30 ngày 16/02/2025

Club Nxt
0 - 1

RWDM Brussels
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club NxtChỉ sốRWDM Brussels
1Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
41Chỉ số 2460
6Chỉ số 2211
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
92Chỉ số 23121
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Nxt
Sơ đồ 4-2-3-11663939690738078628479
Đội hình xuất phát

D.VanDenHeuvel#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.DeRoeve#63 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.Verlinden#93 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Wylin#96 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Tytens#90 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Goemaere#73 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.DeSmet#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Jensen#78 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Audoor#62 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
S.Campbell#84 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L. De Smet#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L. De Smet#60

L. De Smet#81

L. De Smet#77

L. De Smet#72
L. De Smet#99

L. De Smet#70
L. De Smet#76

L. De Smet#83
L. De Smet#92
RWDM Brussels
Sơ đồ 4-2-3-1121443316877111099
Đội hình xuất phát

B.Lathouwers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.SambuMansoni#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Doudaev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Sousa#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Dodeigne#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Islamdine Halifa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Abe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Biron#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.Ilyes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Robail#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S. Benjdida#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S. Benjdida#60
S. Benjdida#51

S. Benjdida#23

S. Benjdida#28

S. Benjdida#9

S. Benjdida#5

S. Benjdida#26

S. Benjdida#83

S. Benjdida#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RWDM Brussels1 - 0
Club Nxt
Club Nxt1 - 3
RWDM Brussels
RWDM Brussels3 - 2
Club Nxt
RWDM Brussels0 - 2
Club Nxt
Club Nxt2 - 1
RWDM BrusselsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Nxt
KVSK Lommel0 - 2
Club Nxt
RSCA Futures2 - 3
Club Nxt
Club Nxt2 - 1
RAAL La Louvière
Koninklijke Lierse Sportkring1 - 3
Club Nxt
Club Nxt0 - 3
Zulte-Waregem
RWDM Brussels1 - 0
Club Nxt
Club Nxt3 - 0
RSCA Futures
Francs Borains1 - 2
Club Nxt
Club Nxt0 - 4
KAS Eupen
Jong Genk1 - 2
Club NxtĐối chiếu
Phong độ gần đây của RWDM Brussels
RWDM Brussels1 - 0
RSCA Futures
Koninklijke Lierse Sportkring0 - 0
RWDM Brussels
RWDM Brussels1 - 0
Jong Genk
KAS Eupen0 - 1
RWDM Brussels
RWDM Brussels2 - 1
RFC de Liege
RAAL La Louvière0 - 0
RWDM Brussels
RWDM Brussels1 - 0
Club Nxt
KSC Lokeren1 - 4
RWDM Brussels
RFC Seraing4 - 4
RWDM Brussels
RWDM Brussels0 - 2
SK BeverenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Nxt
#10#20#30#42#54#60#70
RWDM Brussels
#11#20#30#43#56#60#70
Patro Eisden
KMSK Deinze