Belgian Challenger Pro League22:00 ngày 02/02/2025

RAAL La Louvière
0 - 0

Zulte-Waregem
Thống kê
Thống kê trận đấu
RAAL La LouvièreChỉ sốZulte-Waregem
37Chỉ số 2563
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
5Chỉ số 226
94Chỉ số 2393
56Chỉ số 2447
Lineup
Đội hình trận đấu
RAAL La Louvière
Sơ đồ 5-3-22174132511988151427
Đội hình xuất phát

M.Peano#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Gobitaka#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

W.Faye#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

M.Maisonneuve#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Lamego#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Liongola#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

O.Maes#98 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Gueulette#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Lahssaini#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Belkheir#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Eyongo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Eyongo#38

R.Eyongo#1

R.Eyongo#31

R.Eyongo#28

R.Eyongo#3

R.Eyongo#9

R.Eyongo#23

R.Eyongo#10

R.Eyongo#51
Zulte-Waregem
Sơ đồ 4-2-3-1234331552181117229
Đội hình xuất phát

E.VanderGouw#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Lemoine#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Tanghe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Willen#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Cappelle#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Nnadi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Rommens#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Gavriel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.D.Diop#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Opoku#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Vossen#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Vossen#10

J.Vossen#12

J.Vossen#1

J.Vossen#14

J.Vossen#7

J.Vossen#24

J.Vossen#20

J.Vossen#47
J.Vossen#64
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zulte-Waregem2 - 1
RAAL La Louvière
Zulte-Waregem7 - 0
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière2 - 2
Zulte-Waregem
Zulte-Waregem0 - 0
RAAL La LouvièreĐối chiếu
Phong độ gần đây của RAAL La Louvière
Club Nxt2 - 1
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière2 - 2
RSCA Futures
SK Beveren0 - 0
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière0 - 0
RWDM Brussels
RFC Seraing0 - 1
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière2 - 1
Jong Genk
KAS Eupen3 - 4
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière5 - 1
KVSK Lommel
Zulte-Waregem2 - 1
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière3 - 1
RFC de LiegeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zulte-Waregem
Zulte-Waregem3 - 2
KAS Eupen
RFC de Liege1 - 1
Zulte-Waregem
Zulte-Waregem3 - 2
Patro Eisden
Zulte-Waregem6 - 0
Roda JC
Club Nxt0 - 3
Zulte-Waregem
KVSK Lommel1 - 2
Zulte-Waregem
Zulte-Waregem4 - 0
SK Beveren
Oud-Heverlee Leuven5 - 0
Zulte-Waregem
Jong Genk2 - 3
Zulte-Waregem
Zulte-Waregem5 - 1
RFC SeraingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RAAL La Louvière
#10#20#30#42#54#60#70
Zulte-Waregem
#10#20#30#41#54#60#70
KSC Lokeren
Koninklijke Lierse Sportkring
Francs Borains
KMSK Deinze