Belgian Challenger Pro League02:00 ngày 29/03/2025

RWDM Brussels
3 - 0

RFC Seraing
Thống kê
Thống kê trận đấu
RWDM BrusselsChỉ sốRFC Seraing
50Chỉ số 2436
9Chỉ số 227
7Chỉ số 210
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
6Chỉ số 23
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2533
106Chỉ số 2372
Lineup
Đội hình trận đấu
RWDM Brussels
Sơ đồ 4-2-3-112183477682911159
Đội hình xuất phát

B.Lathouwers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.SambuMansoni#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Lemmens#83 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Doudaev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Biron#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Islamdine Halifa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Abe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Maurer#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.Ilyes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Laaziri#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Parzyszek#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Parzyszek#60

P.Parzyszek#3

P.Parzyszek#99

P.Parzyszek#31

P.Parzyszek#84

P.Parzyszek#28

P.Parzyszek#26
P.Parzyszek#49
P.Parzyszek#51
RFC Seraing
Sơ đồ 4-1-3-21638462328178221954
Đội hình xuất phát

L.Margueron#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Bouchentouf#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tshibuabua#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Solheid#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D. Diarra#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Droehnle#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

B.Boukteb#17 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

N.Schouterden#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:66

Y.Lawson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

P.Ouotro#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Simon Buggea#54 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Simon Buggea#12
Simon Buggea#7

Simon Buggea#30
Simon Buggea#18

Simon Buggea#32

Simon Buggea#2

Simon Buggea#11

Simon Buggea#15

Simon Buggea#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RFC Seraing4 - 4
RWDM Brussels
RFC Seraing0 - 0
RWDM Brussels
RWDM Brussels0 - 1
RFC Seraing
RFC Seraing1 - 0
RWDM Brussels
RWDM Brussels2 - 4
RFC Seraing
RFC Seraing0 - 1
RWDM Brussels
RWDM Brussels3 - 4
RFC Seraing
RFC Seraing0 - 1
RWDM Brussels
RFC Seraing0 - 0
RWDM Brussels
RWDM Brussels2 - 0
RFC SeraingĐối chiếu
Phong độ gần đây của RWDM Brussels
SK Beveren0 - 2
RWDM Brussels
RWDM Brussels1 - 0
KSC Lokeren
RWDM Brussels1 - 0
Francs Borains
Club Nxt0 - 1
RWDM Brussels
RWDM Brussels1 - 0
RSCA Futures
Koninklijke Lierse Sportkring0 - 0
RWDM Brussels
RWDM Brussels1 - 0
Jong Genk
KAS Eupen0 - 1
RWDM Brussels
RWDM Brussels2 - 1
RFC de Liege
RAAL La Louvière0 - 0
RWDM BrusselsĐối chiếu
Phong độ gần đây của RFC Seraing
RSCA Futures1 - 1
RFC Seraing
RFC Seraing2 - 3
Club Nxt
KVSK Lommel2 - 2
RFC Seraing
RAAL La Louvière4 - 1
RFC Seraing
RFC Seraing0 - 2
SK Beveren
RFC de Liege2 - 1
RFC Seraing
RFC Seraing0 - 2
Koninklijke Lierse Sportkring
RFC Seraing1 - 1
Francs Borains
Jong Genk2 - 2
RFC Seraing
Patro Eisden2 - 3
RFC SeraingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RWDM Brussels
#13#22#30#40#56#60#70
RFC Seraing
#10#20#30#42#53#60#70
Zulte-Waregem
KMSK Deinze