Russian Cup00:30 ngày 28/11/2025

Dynamo Moscow
0 - 1

Zenit St. Petersburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo MoscowChỉ sốZenit St. Petersburg
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
0Chỉ số 81
3Chỉ số 31
43Chỉ số 2557
88Chỉ số 23129
2Chỉ số 26
35Chỉ số 2467
4Chỉ số 2211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Moscow
Sơ đồ 3-4-3992556474447337010
Đội hình xuất phát

A.Lunev#99 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Marichal#2 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Osipenko#55 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Fernandez#6 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Cáceres#4 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Fomin#74 · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Rubens#44 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Skopintsev#7 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Sergeev#33 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Tyukavin#70 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Mares#10 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Mares#13

J.Mares#91

J.Mares#47

J.Mares#50

J.Mares#31

J.Mares#77

J.Mares#14

J.Mares#60

J.Mares#88

J.Mares#40

J.Mares#56

J.Mares#17
Zenit St. Petersburg
Sơ đồ 4-1-4-1131332845109201711
Đội hình xuất phát

E.Latyshonok#1 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Mantuan#31 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Nino#33 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Alip#28 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Gorshkov#4 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Barrios#5 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

M.Glushenkov#10 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Gerson#9 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Pedro#20 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Mostovoy#17 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Henrique#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Henrique#41

L.Henrique#66

L.Henrique#7

L.Henrique#18

L.Henrique#61

L.Henrique#32

L.Henrique#21

L.Henrique#25

L.Henrique#23

L.Henrique#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zenit St. Petersburg1 - 3
Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg1 - 3
Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg1 - 0
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 0
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 0
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 0
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 3
Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg3 - 1
Dynamo MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Moscow
Dynamo Moscow3 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Moscow1 - 2
Akron Togliatti
Zenit St. Petersburg1 - 3
Dynamo Moscow
Rubin Kazan0 - 0
Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow4 - 0
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow2 - 2
Akhmat Grozny
Dynamo Moscow3 - 5
Lokomotiv Moscow
FK Krasnodar0 - 0
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov2 - 3
Dynamo MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zenit St. Petersburg
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 2
Zenit St. Petersburg
Krylya Sovetov1 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg1 - 3
Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 0
Lokomotiv Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 1
Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg6 - 0
FC Orenburg
FC Sochi0 - 3
Zenit St. Petersburg
Akron Togliatti1 - 1
Zenit St. Petersburg
Rubin Kazan0 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg5 - 2
FC OrenburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Moscow
#10#20#30#44#52#60#70
Zenit St. Petersburg
#11#21#30#41#56#60#70
Spartak Moscow
FK Rostov
CSKA Moscow
Baltika Kaliningrad