Russian Premier League21:30 ngày 26/10/2025

Zenit St. Petersburg
2 - 1

Dynamo Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zenit St. PetersburgChỉ sốDynamo Moscow
8Chỉ số 229
0Chỉ số 41
16Chỉ số 210
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
108Chỉ số 2376
9Chỉ số 21
57Chỉ số 2426
Lineup
Đội hình trận đấu
Zenit St. Petersburg
Sơ đồ 4-2-3-11631336285810201711
Đội hình xuất phát

D.Adamov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Mantuan#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Nino#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Drkušić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Alip#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Barrios#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Wendel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Glushenkov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Pedro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Mostovoy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Henrique#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Henrique#32

L.Henrique#25

L.Henrique#66

L.Henrique#7

L.Henrique#51

L.Henrique#9

L.Henrique#18

L.Henrique#1
L.Henrique#61

L.Henrique#41

L.Henrique#4

L.Henrique#21
Dynamo Moscow
Sơ đồ 4-2-3-14045526154414103370
Đội hình xuất phát

K.Rasulov#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Cáceres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Osipenko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Marichal#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Fernandez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Glebov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Rubens#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Maouhoub#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Mares#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Sergeev#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Tyukavin#70 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Tyukavin#17

K.Tyukavin#91

K.Tyukavin#47

K.Tyukavin#50

K.Tyukavin#31
K.Tyukavin#60

K.Tyukavin#13

K.Tyukavin#88

K.Tyukavin#7

K.Tyukavin#56
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Moscow1 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg1 - 3
Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg1 - 0
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 0
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 0
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 0
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 3
Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg3 - 1
Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg1 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow0 - 2
Zenit St. PetersburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg6 - 0
FC Orenburg
FC Sochi0 - 3
Zenit St. Petersburg
Akron Togliatti1 - 1
Zenit St. Petersburg
Rubin Kazan0 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg5 - 2
FC Orenburg
FK Krasnodar0 - 2
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 1
Akhmat Grozny
Baltika Kaliningrad0 - 0
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg5 - 3
FC Sion
Zenit St. Petersburg2 - 0
FC Pari Nizhniy NovgorodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Moscow
Dynamo Moscow4 - 0
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow2 - 2
Akhmat Grozny
Dynamo Moscow3 - 5
Lokomotiv Moscow
FK Krasnodar0 - 0
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov2 - 3
Dynamo Moscow
FC Orenburg1 - 3
Dynamo Moscow
FC Sochi0 - 4
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow2 - 2
Spartak Moscow
Dynamo Makhachkala1 - 0
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov0 - 0
Dynamo MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zenit St. Petersburg
#12#21#30#43#510#60#70
Dynamo Moscow
#11#21#30#44#51#60#70
CSKA Moscow
FK Rostov