Russian Premier League17:00 ngày 09/11/2025

Krylya Sovetov
1 - 1

Zenit St. Petersburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Krylya SovetovChỉ sốZenit St. Petersburg
7Chỉ số 228
0Chỉ số 40
3Chỉ số 2110
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
33Chỉ số 2567
80Chỉ số 23117
5Chỉ số 26
40Chỉ số 2456
Lineup
Đội hình trận đấu
Krylya Sovetov
Sơ đồ 5-4-130152423182262267719
Đội hình xuất phát

S.Pesjakov#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Rasskazov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R.Evgenjev#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Chernov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Lepskiy#18 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Pechenin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Marin#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Constanza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Babkin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Akhmetov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Oleynikov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Oleynikov#8

I.Oleynikov#38

I.Oleynikov#39

I.Oleynikov#47

I.Oleynikov#14

I.Oleynikov#91

I.Oleynikov#80

I.Oleynikov#11

I.Oleynikov#59

I.Oleynikov#9
Zenit St. Petersburg
Sơ đồ 4-4-2163163328105820119
Đội hình xuất phát

D.Adamov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Mantuan#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Drkušić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Nino#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Alip#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Glushenkov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Barrios#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Wendel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Pedro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Henrique#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Gerson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Gerson#25

Gerson#66

Gerson#7

Gerson#17

Gerson#18

Gerson#1

Gerson#41

Gerson#4

Gerson#32

Gerson#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zenit St. Petersburg2 - 3
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov0 - 4
Zenit St. Petersburg
Krylya Sovetov1 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg1 - 0
Krylya Sovetov
Zenit St. Petersburg3 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov0 - 1
Zenit St. Petersburg
Krylya Sovetov1 - 5
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov2 - 0
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg3 - 0
Krylya SovetovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Krylya Sovetov
Dynamo Makhachkala2 - 0
Krylya Sovetov
CSKA Moscow1 - 0
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow4 - 0
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 1
FC Orenburg
Rubin Kazan2 - 0
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov3 - 3
FC Sochi
Krylya Sovetov2 - 3
Dynamo Moscow
Spartak Moscow2 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 2
FK Krasnodar
Krylya Sovetov2 - 0
FC SochiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg1 - 3
Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 0
Lokomotiv Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 1
Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg6 - 0
FC Orenburg
FC Sochi0 - 3
Zenit St. Petersburg
Akron Togliatti1 - 1
Zenit St. Petersburg
Rubin Kazan0 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg5 - 2
FC Orenburg
FK Krasnodar0 - 2
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 1
Akhmat GroznyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Krylya Sovetov
#11#20#30#41#55#60#70
Zenit St. Petersburg
#11#20#30#42#56#60#70
Baltika Kaliningrad
FK Rostov
FC Pari Nizhniy Novgorod