Russian Cup22:30 ngày 12/08/2025

Zenit St. Petersburg
3 - 0

Rubin Kazan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zenit St. PetersburgChỉ sốRubin Kazan
5Chỉ số 225
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
5Chỉ số 214
0Chỉ số 32
61Chỉ số 2539
111Chỉ số 2362
4Chỉ số 23
47Chỉ số 2427
Lineup
Đội hình trận đấu
Zenit St. Petersburg
Sơ đồ 3-4-1-2162825423181766103032
Đội hình xuất phát

D.Adamov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Alip#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Erakovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Gorshkov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Adamov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Mikhailov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Mostovoy#17 · F · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Roman Vega#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Glushenkov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Cassierra#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Gondou#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Gondou#7

L.Gondou#20

L.Gondou#51

L.Gondou#21

L.Gondou#9

L.Gondou#31

L.Gondou#41

L.Gondou#1

L.Gondou#57

L.Gondou#11

L.Gondou#5

L.Gondou#14
Rubin Kazan
Sơ đồ 3-4-1-2252427708187721879
Đội hình xuất phát

A.Nigmatullin#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Teslenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Nizhegorodov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Gritsaenko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Kabutov#70 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Jočić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Apshatsev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Jukic#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Zotov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

E.Mukba#87 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Lomovitskiy#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lomovitskiy#5

A.Lomovitskiy#96

A.Lomovitskiy#38

A.Lomovitskiy#51

A.Lomovitskiy#6

A.Lomovitskiy#19

A.Lomovitskiy#39

A.Lomovitskiy#10

A.Lomovitskiy#24

A.Lomovitskiy#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rubin Kazan2 - 2
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg4 - 0
Rubin Kazan
Zenit St. Petersburg2 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan0 - 1
Zenit St. Petersburg
Rubin Kazan0 - 4
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg0 - 2
Rubin Kazan
Rubin Kazan0 - 3
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg3 - 2
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 3
Zenit St. Petersburg
Rubin Kazan2 - 1
Zenit St. PetersburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zenit St. Petersburg
Akhmat Grozny1 - 0
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg1 - 1
CSKA Moscow
Akhmat Grozny1 - 2
Zenit St. Petersburg
Rubin Kazan2 - 2
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 1
FK Rostov
Zenit St. Petersburg7 - 1
Vojvodina Novi Sad
Zenit St. Petersburg5 - 2
FC Sion
Zenit St. Petersburg1 - 2
Baltika Kaliningrad
Zenit St. Petersburg2 - 0
Dynamo Makhachkala
Zenit St. Petersburg3 - 0
Crvena ZvezdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rubin Kazan
CSKA Moscow5 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan2 - 1
FC Sochi
Rubin Kazan2 - 0
FC Orenburg
Rubin Kazan2 - 2
Zenit St. Petersburg
Akhmat Grozny0 - 2
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 0
Ural Yekaterinburg
Rubin Kazan0 - 0
FC Sochi
Yenisey Krasnoyarsk0 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 1
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Rubin Kazan4 - 2
FC OrenburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zenit St. Petersburg
#13#20#30#40#54#60#70
Rubin Kazan
#10#20#30#42#53#60#70
FK Krasnodar
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov
Spartak Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod
Lokomotiv Moscow
Akron Togliatti