Egyptian Premier League02:30 ngày 21/02/2026

Ghazl El Mahallah
0 - 0

ZED FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ghazl El MahallahChỉ sốZED FC
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
2Chỉ số 34
52Chỉ số 2438
0Chỉ số 213
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 227
97Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Ghazl El Mahallah
Sơ đồ 4-2-3-1162434127394417990
Đội hình xuất phát

A.Mohamed#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Amoory#24 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.E.Aash#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Shousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Zakaria#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mohamed Ashraf#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Moaz Abdel Salam#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Yasser#44 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Nabil#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Arfaoui#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Mwanga#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Mwanga#10

J.Mwanga#70

J.Mwanga#37

J.Mwanga#18

J.Mwanga#27

J.Mwanga#28

J.Mwanga#11

J.Mwanga#42

J.Mwanga#41
ZED FC
Sơ đồ 4-3-3115352418773711914
Đội hình xuất phát

A.Lotfi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Ibrahim#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bakri#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Tarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

MohamedRabia#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.ElSageery#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Saber#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Maata Magassa#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Saad#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Atef#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Elkalamawy#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Elkalamawy#88

A.Elkalamawy#26

A.Elkalamawy#16

A.Elkalamawy#30

A.Elkalamawy#4

A.Elkalamawy#22

A.Elkalamawy#17
A.Elkalamawy#25

A.Elkalamawy#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ghazl El Mahallah0 - 3
ZED FC
ZED FC2 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah3 - 1
ZED FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ghazl El Mahallah
Ceramica Cleopatra FC3 - 2
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 0
Tala'ea El Gaish
Wadi Degla SC3 - 2
Ghazl El Mahallah
Enppi0 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
El Mokawloon El Arab1 - 1
Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish1 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah2 - 1
Al Ahly FC
Ghazl El Mahallah0 - 1
Pharco
Smouha SC3 - 1
Ghazl El MahallahĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZED FC
Haras El Hodood1 - 1
ZED FC
ZED FC1 - 1
Al Masry
Pharco0 - 2
ZED FC
ZED FC0 - 0
Al Masry
ZED FC1 - 2
Kahraba Ismailia
Zamalek SC0 - 1
ZED FC
Ittihad Alexandria SC1 - 1
ZED FC
ZED FC2 - 0
Haras El Hodood
ZED FC1 - 0
Alo Egypt
Al Masry1 - 0
ZED FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ghazl El Mahallah
#10#20#30#42#53#60#70
ZED FC
#10#20#30#44#55#60#70
Pyramids FC
Modern Sport FC
Bank El Ahly
Petrojet
El Gounah
Ismaily SC