Egyptian Premier League02:30 ngày 13/03/2025

Ghazl El Mahallah
0 - 3

ZED FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ghazl El MahallahChỉ sốZED FC
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
1Chỉ số 32
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
11Chỉ số 220
64Chỉ số 2453
114Chỉ số 23109
Lineup
Đội hình trận đấu
Ghazl El Mahallah
Sơ đồ 4-2-3-11874512332515222411
Đội hình xuất phát

A.El Arabi#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gaber#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Castelo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Amr El Gazar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Zakaria#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mory Touré#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

MohamedAshraf#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Mohamed Ashraf#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Fawzi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Arfaoui#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Hamdy#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hamdy#13

M.Hamdy#1

M.Hamdy#70

M.Hamdy#30

M.Hamdy#8

M.Hamdy#28

M.Hamdy#26

M.Hamdy#17

M.Hamdy#29
ZED FC
Sơ đồ 3-4-2-1115521241826371079
Đội hình xuất phát

A.Lotfi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Ibrahim#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Tarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Ashraf#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Ismail#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.ElSageery#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Z.Mutumosi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Maata Magassa#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Zico#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Saad#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Hussein#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hussein#35

S.Hussein#27

S.Hussein#6

S.Hussein#17

S.Hussein#14

S.Hussein#30

S.Hussein#20

S.Hussein#29

S.Hussein#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 0
Pharco
Petrojet2 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah3 - 0
Enppi
ZED FC2 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 0
Al Masry
Al Ahly FC1 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah2 - 1
Modern Sport FC
Pharco3 - 2
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ghazl El Mahallah0 - 1
Haras El HodoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZED FC
ZED FC2 - 2
Ismaily SC
Zamalek SC1 - 1
ZED FC
ZED FC2 - 0
Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish1 - 0
ZED FC
ZED FC1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Bank El Ahly1 - 1
ZED FC
ZED FC1 - 1
Al Masry
Smouha SC2 - 1
ZED FC
ZED FC0 - 1
Pyramids FC
Smouha SC1 - 0
ZED FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ghazl El Mahallah
#10#20#30#41#55#60#70
ZED FC
#13#22#30#42#51#60#70
El Gounah
Ittihad Alexandria SC