Egyptian Premier League21:00 ngày 07/05/2026

Tala'ea El Gaish
1 - 0

Ghazl El Mahallah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tala'ea El GaishChỉ sốGhazl El Mahallah
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
3Chỉ số 30
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
93Chỉ số 2392
2Chỉ số 24
66Chỉ số 2462
4Chỉ số 223
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Tala'ea El Gaish
Sơ đồ 4-4-2124274323143211129
Đội hình xuất phát

O.Radwan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.M.Awad#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Alaaeldin#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Fathallah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tarek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Keita#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Hamdy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Y.Mostafa#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Tarek#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

I.Mohareb#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Hatem#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Hatem#6

F.Hatem#5

F.Hatem#28

F.Hatem#7

F.Hatem#18

F.Hatem#19

F.Hatem#8

F.Hatem#17

F.Hatem#10
Ghazl El Mahallah
Sơ đồ 4-2-3-11637341339172294290
Đội hình xuất phát

A.Mohamed#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Sotohi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.E.Aash#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Shousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Oufa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Moaz Abdel Salam#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Nabil#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Etman#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Arfaoui#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Salah#42 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Mwanga#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Mwanga#77

J.Mwanga#41
J.Mwanga#19

J.Mwanga#7

J.Mwanga#5

J.Mwanga#70

J.Mwanga#32

J.Mwanga#18

J.Mwanga#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ghazl El Mahallah0 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah2 - 3
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah3 - 2
Tala'ea El Gaish
Ghazl El Mahallah0 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 1
Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish0 - 0
Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish3 - 1
Ghazl El MahallahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tala'ea El Gaish
Haras El Hodood0 - 0
Tala'ea El Gaish
Modern Sport FC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 2
Kahraba Ismailia
El Mokawloon El Arab2 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish2 - 0
Petrojet
Tala'ea El Gaish1 - 0
Bank El Ahly
Ismaily SC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish2 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC3 - 1
Tala'ea El Gaish
ZED FC1 - 0
Tala'ea El GaishĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 0
Ismaily SC
El Mokawloon El Arab1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 1
Petrojet
Kahraba Ismailia1 - 3
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 0
Wadi Degla SC
Ghazl El Mahallah1 - 0
El Gounah
Pharco1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 1
Bank El Ahly
Ghazl El Mahallah0 - 0
Pharco
Ittihad Alexandria SC2 - 0
Ghazl El MahallahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tala'ea El Gaish
#11#21#30#43#52#60#70
Ghazl El Mahallah
#10#20#30#40#54#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Zamalek SC
Pyramids FC
Al Masry
Enppi
Smouha SC