Egypt League Cup00:30 ngày 13/06/2025

Ceramica Cleopatra FC
2 - 0

Bank El Ahly
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ceramica Cleopatra FCChỉ sốBank El Ahly
5Chỉ số 211
49Chỉ số 2551
39Chỉ số 2453
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2385
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
5Chỉ số 226
3Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Ceramica Cleopatra FC
Sơ đồ 4-2-3-112524328192977715
Đội hình xuất phát

M.Bassam#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.H.H.I.Moussa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Nabil#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Arthu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Shokry#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Amr Kalawa#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Issa#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Marwan Otaka#29 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Reda#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Mahmoud Zalaka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Lakay#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Lakay#26

F.Lakay#90

F.Lakay#14

F.Lakay#20

F.Lakay#9

F.Lakay#32

F.Lakay#22

F.Lakay#27

F.Lakay#23
Bank El Ahly
Sơ đồ 3-4-2-127203147510113098
Đội hình xuất phát

A.E.Balouti#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Medhat#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Dao Cyrille#31 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Simpore#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Saleh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Fathi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Ibrahim#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Yakubu#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Annor#30 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

O.Faisal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A. Y. Rayan#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A. Y. Rayan#1

A. Y. Rayan#18

A. Y. Rayan#24

A. Y. Rayan#2

A. Y. Rayan#14

A. Y. Rayan#23

A. Y. Rayan#17

A. Y. Rayan#28

A. Y. Rayan#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petrojet | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Modern Sport FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 3 | Zamalek SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | El Gounah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Smouha SC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bank El Ahly | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Ghazl El Mahallah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | Al Masry | 4 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 5 | ZED FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tala'ea El Gaish | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Enppi | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Pharco | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Al Ahly FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haras El Hodood | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Ismaily SC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Pyramids FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Ittihad Alexandria SC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ceramica Cleopatra FC2 - 4
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 5
Bank El Ahly
Ceramica Cleopatra FC1 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Bank El Ahly2 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly3 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Bank El Ahly0 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 0
Bank El AhlyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 5
Pyramids FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Haras El Hodood
Petrojet1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Al Masry0 - 4
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 1
Al Ahly FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 2
Zamalek SC
Petrojet0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 4
Bank El AhlyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bank El Ahly
Enppi1 - 2
Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 1
Enppi
Petrojet0 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 1
Al Masry
Bank El Ahly1 - 0
Modern Sport FC
Al Ahly FC2 - 1
Bank El Ahly
Haras El Hodood1 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly4 - 2
Pyramids FC
Bank El Ahly2 - 2
Zamalek SC
Ceramica Cleopatra FC2 - 4
Bank El AhlyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceramica Cleopatra FC
#12#21#30#44#53#60#70
Bank El Ahly
#10#20#30#43#55#60#70
El Gounah
Smouha SC
Ghazl El Mahallah
ZED FC
Tala'ea El Gaish
Pharco
Ittihad Alexandria SC