Egyptian Premier League00:00 ngày 30/09/2025

Al Ahly FC
2 - 1

Zamalek SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ahly FCChỉ sốZamalek SC
63Chỉ số 2537
5Chỉ số 20
1Chỉ số 81
3Chỉ số 212
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
14Chỉ số 224
74Chỉ số 2418
144Chỉ số 2354
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ahly FC
Sơ đồ 4-1-4-113026361329517710
Đội hình xuất phát

M.Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hany#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Marei#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Ibrahim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Koka#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Attia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Mohamed#29 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.A.B.Romdhane#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Bencharki#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Trezeguet#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Sherif#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sherif#20

M.Sherif#11

M.Sherif#39

M.Sherif#3

M.Sherif#23

M.Sherif#14

M.Sherif#8

M.Sherif#4

M.Sherif#31
Zamalek SC
Sơ đồ 4-2-3-1164245228193331898
Đội hình xuất phát

M.Sobhi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Gaber#4 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Ismail#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Abdelmaguid#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Maher#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Donga#8 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.El-Said#19 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

JuanAlvina#33 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Bentayg#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Kaied#18 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Dabagh#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Dabagh#37

O.Dabagh#31

O.Dabagh#90

O.Dabagh#15

O.Dabagh#9

O.Dabagh#77

O.Dabagh#14
O.Dabagh#13

O.Dabagh#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zamalek SC3 - 0
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC0 - 0
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 1
Zamalek SC
Al Ahly FC2 - 0
Zamalek SC
Zamalek SC2 - 1
Al Ahly FC
Zamalek SC0 - 2
Al Ahly FC
Al Ahly FC4 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC0 - 3
Al Ahly FC
Zamalek SC0 - 2
Al Ahly FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahly FC
Haras El Hodood2 - 3
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Enppi1 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC0 - 2
Pyramids FC
Ghazl El Mahallah0 - 0
Al Ahly FC
Al Ahly FC4 - 1
Pharco
Modern Sport FC2 - 2
Al Ahly FC
Egypt U200 - 1
Al Ahly FC
C.A.Bizertin0 - 5
Al Ahly FC
Al Ahly FC4 - 1
Stade tunisienĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamalek SC
Zamalek SC1 - 1
El Gounah
Ismaily SC0 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC3 - 0
Al Masry
Wadi Degla SC2 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 0
Pharco
Modern Sport FC1 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC0 - 0
El Mokawloon El Arab
Ceramica Cleopatra FC0 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 1
Pyramids FC
Zamalek SC2 - 0
PharcoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ahly FC
#12#20#30#43#55#60#70
Zamalek SC
#11#21#30#43#50#60#70
ZED FC
Bank El Ahly
Smouha SC
Petrojet
Tala'ea El Gaish
Ittihad Alexandria SC
Kahraba Ismailia