PKO Bank Polski EKSTRAKLASA22:30 ngày 24/05/2025

Zaglebie Lubin
1 - 2

Cracovia Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zaglebie LubinChỉ sốCracovia Krakow
73Chỉ số 2471
10Chỉ số 2212
2Chỉ số 215
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
8Chỉ số 24
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
82Chỉ số 23103
Lineup
Đội hình trận đấu
Zaglebie Lubin
Sơ đồ 4-2-3-11312551682677182190
Đội hình xuất phát

J.Burić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Orlikowski#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Nalepa#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Lawniczak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ćorluka#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Dąbrowski#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Jakub·Kolan#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Szmyt#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Radwanski#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Pienko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Kurminowski#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Kurminowski#44

D.Kurminowski#27
D.Kurminowski#36

D.Kurminowski#7

D.Kurminowski#80

D.Kurminowski#4
D.Kurminowski#22

D.Kurminowski#6

D.Kurminowski#29
Cracovia Krakow
Sơ đồ 3-4-3275439256111918914
Đội hình xuất phát

H.Ravas#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Ghiță#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Henriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Perković#39 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Kakabadze#25 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

A.Al-Ammari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Maigaard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.K.Ólafsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Filip Rozga Kucharczyk#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Källman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Hasić#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Hasić#26

A.Hasić#21

A.Hasić#7

A.Hasić#10
A.Hasić#66

A.Hasić#88

A.Hasić#24

A.Hasić#23

A.Hasić#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cracovia Krakow1 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin1 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 0
Zaglebie Lubin
Cracovia Krakow2 - 1
Zaglebie Lubin
Cracovia Krakow0 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin0 - 2
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 0
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin1 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 4
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin1 - 1
Cracovia KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zaglebie Lubin
Motor Lublin1 - 0
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 1
Widzew lodz
Slask Wroclaw3 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 2
Stal Mielec
Jagiellonia Bialystok1 - 3
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 1
Gornik Zabrze
Radomiak Radom0 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin0 - 2
Rakow Czestochowa
Zaglebie Lubin1 - 2
Chrobry Glogow
Zaglebie Lubin1 - 1
Korona KielceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cracovia Krakow
Cracovia Krakow3 - 1
Legia Warszawa
GKS Katowice2 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 2
Lechia Gdansk
Motor Lublin0 - 1
Cracovia Krakow
Lech Poznan2 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 4
Slask Wroclaw
Stal Mielec1 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow3 - 1
Puszcza Niepolomice
Pogon Szczecin5 - 2
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 2
Radomiak RadomĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zaglebie Lubin
#11#20#30#41#58#60#70
Cracovia Krakow
#12#22#30#42#54#60#70
Piast Gliwice