Netherlands Eredivisie01:00 ngày 15/05/2025

Willem II
1 - 2

PEC Zwolle
Thống kê
Thống kê trận đấu
Willem IIChỉ sốPEC Zwolle
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
88Chỉ số 23119
34Chỉ số 2457
12Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
2Chỉ số 32
3Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Willem II
Sơ đồ 4-3-31336422771687911
Đội hình xuất phát

T.Didillon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.St.Jago#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Lambert#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Schouten#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Nizet#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kaygin#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Meerveld#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Bosch#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Doodeman#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Vaesen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Kehrer#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Kehrer#24

E.Kehrer#17

E.Kehrer#48

E.Kehrer#18

E.Kehrer#21

E.Kehrer#15

E.Kehrer#41

E.Kehrer#19

E.Kehrer#51

E.Kehrer#50
PEC Zwolle
Sơ đồ 4-3-312328427610111850
Đội hình xuất phát

J.Schendelaar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Reijnders#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Jensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.McNulty#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Floranus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Namli#7 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

A.ElAzzouzi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.vandenBerg#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Mbayo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Velanas#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Y.Krastev#50 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Y.Krastev#38

F.Y.Krastev#35
F.Y.Krastev#32

F.Y.Krastev#30

F.Y.Krastev#9

F.Y.Krastev#25

F.Y.Krastev#22

F.Y.Krastev#33

F.Y.Krastev#5

F.Y.Krastev#21

F.Y.Krastev#40

F.Y.Krastev#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PEC Zwolle0 - 1
Willem II
Willem II2 - 3
PEC Zwolle
PEC Zwolle2 - 2
Willem II
PEC Zwolle2 - 0
Willem II
Willem II1 - 0
PEC Zwolle
Willem II1 - 3
PEC Zwolle
PEC Zwolle0 - 0
Willem II
Willem II0 - 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 3
Willem II
Willem II2 - 0
PEC ZwolleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Willem II
Willem II1 - 2
Heracles Almelo
NEC Nijmegen1 - 1
Willem II
Fortuna Sittard1 - 0
Willem II
Willem II1 - 2
AFC Ajax
SC Heerenveen3 - 1
Willem II
Willem II0 - 2
Go Ahead Eagles1 - 0
Willem II
Willem II2 - 3
FC Utrecht
Sparta Rotterdam4 - 0
Willem II
Willem II1 - 3
GroningenĐối chiếu
Phong độ gần đây của PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 1
Go Ahead Eagles
NAC Breda1 - 3
PEC Zwolle
Feyenoord4 - 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 1
FC Twente Enschede
PEC Zwolle
PEC Zwolle2 - 0
RKC Waalwijk
Sparta Rotterdam1 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle0 - 1
AFC Ajax
Heracles Almelo4 - 2
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 1
SC HeerenveenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Willem II
#11#20#30#42#53#60#70
PEC Zwolle
#12#21#30#42#58#60#70
PSV Eindhoven
AZ Alkmaar