Netherlands Eredivisie02:00 ngày 26/04/2025

Feyenoord
4 - 0

PEC Zwolle
Thống kê
Thống kê trận đấu
FeyenoordChỉ sốPEC Zwolle
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 23
41Chỉ số 2438
97Chỉ số 23101
7Chỉ số 2215
Lineup
Đội hình trận đấu
Feyenoord
Sơ đồ 4-2-3-12226183316472327149
Đội hình xuất phát

T.Wellenreuther#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Read#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Trauner#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Hancko#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H.Bueno#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Hwang#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Moder#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.HadjMoussa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Milambo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Paixão#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ueda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ueda#3

A.Ueda#48

A.Ueda#6

A.Ueda#5

A.Ueda#57

A.Ueda#49

A.Ueda#21

A.Ueda#38

A.Ueda#17

A.Ueda#11

A.Ueda#39

A.Ueda#31
PEC Zwolle
Sơ đồ 4-2-3-11232842306710950
Đội hình xuất phát

J.Schendelaar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Reijnders#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Jensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.McNulty#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Floranus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Thomas#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.ElAzzouzi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Namli#7 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

D.vandenBerg#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Vente#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Y.Krastev#50 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Cầu thủ dự bị

F.Y.Krastev#22

F.Y.Krastev#29

F.Y.Krastev#34

F.Y.Krastev#40

F.Y.Krastev#5

F.Y.Krastev#11

F.Y.Krastev#35

F.Y.Krastev#18

F.Y.Krastev#25

F.Y.Krastev#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PEC Zwolle1 - 5
Feyenoord
Feyenoord5 - 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle0 - 2
Feyenoord
Feyenoord3 - 1
PEC Zwolle
Feyenoord3 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 2
Feyenoord
Feyenoord4 - 0
PEC Zwolle
Feyenoord1 - 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle0 - 2
Feyenoord
PEC Zwolle3 - 4
FeyenoordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feyenoord
Fortuna Sittard0 - 2
Feyenoord
AZ Alkmaar0 - 1
Feyenoord
Feyenoord4 - 1
Groningen
Feyenoord3 - 2
Go Ahead Eagles
FC Twente Enschede2 - 6
Feyenoord
Inter Milan2 - 1
Feyenoord
Feyenoord0 - 2
Inter Milan
Feyenoord0 - 0
NEC Nijmegen
Feyenoord2 - 1
AC Milan1 - 1
FeyenoordĐối chiếu
Phong độ gần đây của PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 1
FC Twente Enschede
PEC Zwolle
PEC Zwolle2 - 0
RKC Waalwijk
Sparta Rotterdam1 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle0 - 1
AFC Ajax
Heracles Almelo4 - 2
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 1
SC Heerenveen
AZ Alkmaar2 - 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle3 - 3
FC Utrecht
Fortuna Sittard1 - 4
PEC ZwolleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Feyenoord
#14#23#30#41#51#60#70
PEC Zwolle
#10#20#30#41#53#60#70
PSV Eindhoven
NAC Breda
Willem II