Serbian Mozzart Bet Superliga22:00 ngày 08/03/2025

Radnicki Nis
0 - 3

Crvena Zvezda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Radnicki NisChỉ sốCrvena Zvezda
31Chỉ số 2458
65Chỉ số 23113
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
2Chỉ số 30
2Chỉ số 217
0Chỉ số 40
7Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Radnicki Nis
Sơ đồ 3-2-4-1983152623212219559
Đội hình xuất phát

Strahinja manojlovic#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Yamkam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

d.pavlovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Bayeye#2 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Jo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

A. Vojinovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

V.Ilić#21 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:68

R.Milosavljević#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68

S.Amin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68

M.Gemovic#55 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:68

T.Stewart#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Stewart#24

T.Stewart#94

T.Stewart#29

T.Stewart#7

T.Stewart#5

T.Stewart#49
T.Stewart#70

T.Stewart#45
T.Stewart#17

T.Stewart#77

T.Stewart#11
T.Stewart#36
Crvena Zvezda
Sơ đồ 4-2-3-118664430882149557417
Đội hình xuất phát

O.Glazer#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Seol#66 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Milosavljević#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Djuric#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Annan#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Elsnik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Radonjić#49 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Maksimović#55 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Šljivić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Ivanić#4 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.D.D.Silva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.D.D.Silva#27

B.D.D.Silva#23

B.D.D.Silva#77

B.D.D.Silva#3

B.D.D.Silva#6
B.D.D.Silva#92

B.D.D.Silva#10

B.D.D.Silva#8

B.D.D.Silva#32

B.D.D.Silva#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Crvena Zvezda5 - 1
Radnicki Nis
Radnicki Nis0 - 2
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda5 - 0
Radnicki Nis
Crvena Zvezda1 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 2
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda4 - 0
Radnicki Nis
Crvena Zvezda4 - 1
Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 5
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda0 - 0
Radnicki Nis
Crvena Zvezda1 - 0
Radnicki NisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radnicki Nis
OFK Beograd2 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 4
Vojvodina Novi Sad
FK Spartak Subotica1 - 1
Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 4
Jedinstvo UB
Radnicki Nis3 - 0
FK IMT Belgrad
Radnicki Nis0 - 0
FK Dubocica
FK Zeleznicar Pancevo0 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis2 - 1
Pakhtakor
Radnicki Nis0 - 3
Dynamo Makhachkala
Radnicki Nis2 - 2
Kecskemeti TEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crvena Zvezda
Crvena Zvezda4 - 0
FK IMT Belgrad
FK Zeleznicar Pancevo1 - 3
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda3 - 3
Partizan Belgrade
FK Napredak Krusevac0 - 4
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda6 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
Backa Topola1 - 2
Crvena Zvezda
Young Boys0 - 1
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda2 - 3
PSV Eindhoven
Crvena Zvezda3 - 3
OFK Beograd
Levski Sofia0 - 4
Crvena ZvezdaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Radnicki Nis
#10#20#30#42#54#60#70
Crvena Zvezda
#13#22#30#40#58#60#70
Mladost Lucani
Novi Pazar
FK Čukarički
Tekstilac