Serbian Mozzart Bet Superliga22:00 ngày 16/03/2025

Crvena Zvezda
2 - 1

FK Spartak Subotica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Crvena ZvezdaChỉ sốFK Spartak Subotica
11Chỉ số 21
1Chỉ số 33
0Chỉ số 81
7Chỉ số 215
20Chỉ số 221
105Chỉ số 2422
123Chỉ số 2364
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Crvena Zvezda
Sơ đồ 3-5-21866443055216827174
Đội hình xuất phát

O.Glazer#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Seol#66 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Milosavljević#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Djuric#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Maksimović#55 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

T.Elsnik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Krunić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

G.Kanga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Milson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.D.D.Silva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Ivanić#4 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ivanić#88
M.Ivanić#25

M.Ivanić#77

M.Ivanić#32

M.Ivanić#9

M.Ivanić#23

M.Ivanić#3

M.Ivanić#15

M.Ivanić#7
M.Ivanić#47
FK Spartak Subotica
Sơ đồ 3-4-311641527201026219270
Đội hình xuất phát

A.Vulic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Danijel·Kolaric#16 · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Bogicevic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Luka·Subotic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Antonio leo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Mijić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Bijelovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Prijovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Babic#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Lukic#92 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Tomovic#70 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tomovic#14
S.Tomovic#66

S.Tomovic#9

S.Tomovic#30

S.Tomovic#17

S.Tomovic#44

S.Tomovic#49
S.Tomovic#6

S.Tomovic#12

S.Tomovic#3

S.Tomovic#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Spartak Subotica1 - 5
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda3 - 1
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica1 - 4
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda3 - 0
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica1 - 4
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda3 - 0
FK Spartak Subotica
Crvena Zvezda3 - 0
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica1 - 3
Crvena Zvezda
FK Spartak Subotica1 - 2
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda3 - 2
FK Spartak SuboticaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crvena Zvezda
Radnicki Nis0 - 3
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda4 - 0
FK IMT Belgrad
FK Zeleznicar Pancevo1 - 3
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda3 - 3
Partizan Belgrade
FK Napredak Krusevac0 - 4
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda6 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
Backa Topola1 - 2
Crvena Zvezda
Young Boys0 - 1
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda2 - 3
PSV Eindhoven
Crvena Zvezda3 - 3
OFK BeogradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Spartak Subotica
Backa Topola2 - 1
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 1
OFK Beograd
Vojvodina Novi Sad1 - 3
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica1 - 0
Jedinstvo UB
FK Spartak Subotica1 - 1
Radnicki Nis
FK IMT Belgrad1 - 2
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 0
FK Zeleznicar Pancevo
Partizan Belgrade2 - 2
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica2 - 2
Szeged 2011 FC
Fakel Voronezh2 - 1
FK Spartak SuboticaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Crvena Zvezda
#12#20#30#41#511#60#70
FK Spartak Subotica
#11#20#30#42#51#60#70
Mladost Lucani
Novi Pazar
FK Čukarički
Tekstilac