UEFA Champions League03:00 ngày 30/01/2025

Young Boys
0 - 1

Crvena Zvezda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Young BoysChỉ sốCrvena Zvezda
5Chỉ số 2215
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
4Chỉ số 210
33Chỉ số 2474
83Chỉ số 23100
Lineup
Đội hình trận đấu
Young Boys
Sơ đồ 4-3-1-233271342439308107735
Đội hình xuất phát

M.Keller#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Blum#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Camara#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

b.tanguyzoukrou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Athekame#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Males#39 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Lauper#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Lakomy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Imeri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.Monteiro#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Ganvoula#35 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Ganvoula#11

S.Ganvoula#23

S.Ganvoula#26

S.Ganvoula#21
S.Ganvoula#66

S.Ganvoula#6

S.Ganvoula#40

S.Ganvoula#9

S.Ganvoula#3

S.Ganvoula#15

S.Ganvoula#14
Crvena Zvezda
Sơ đồ 4-2-3-17770243366216155549
Đội hình xuất phát

I.Guteša#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Mimović#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Djiga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Drkušić#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Seol#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Elsnik#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Krunić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Silas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Maksimović#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Ivanić#4 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

C.Ndiaye#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ndiaye#28

C.Ndiaye#7

C.Ndiaye#17

C.Ndiaye#18

C.Ndiaye#32

C.Ndiaye#91

C.Ndiaye#8

C.Ndiaye#10

C.Ndiaye#27

C.Ndiaye#44

C.Ndiaye#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool | 8 | 7 | 0 | 1 | 21 |
| 2 | FC Barcelona | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Arsenal | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 4 | Inter Milan | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 5 | Atletico Madrid | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 6 | Bayer 04 Leverkusen | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 7 | LOSC Lille | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 8 | Aston Villa | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 9 | Atalanta | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 10 | Borussia Dortmund | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 11 | Real Madrid | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 12 | FC Bayern Munich | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 13 | AC Milan | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 14 | PSV Eindhoven | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 15 | Paris Saint Germain | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 16 | Benfica | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 17 | AS Monaco | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 18 | Stade Brestois 29 | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 19 | Feyenoord | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 20 | Juventus | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 21 | Celtic F.C. | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 22 | Manchester City | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 23 | Sporting CP | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 24 | Club Brugge | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 25 | Dinamo Zagreb | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 26 | VfB Stuttgart | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | FC Shakhtar Donetsk | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 28 | Bologna | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 29 | Crvena Zvezda | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | Sturm Graz | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 31 | AC Sparta Praha | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 32 | RB Leipzig | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
| 33 | Girona FC | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
| 34 | Red Bull Salzburg | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
| 35 | Slovan Bratislava | 8 | 0 | 0 | 8 | 0 |
| 36 | Young Boys | 8 | 0 | 0 | 8 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Young Boys2 - 0
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda2 - 2
Young Boys
Crvena Zvezda1 - 1
Young Boys
Young Boys2 - 2
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda3 - 0
Young Boys
Young Boys2 - 2
Crvena ZvezdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Young Boys
Grasshopper0 - 0
Young Boys
Celtic F.C.1 - 0
Young Boys
Young Boys0 - 0
Winterthur
Young Boys6 - 0
FC Biel-Bienne 1896
Young Boys0 - 1
Ludogorets Razgrad
Hannover 962 - 1
Young Boys
Young Boys4 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Young Boys2 - 1
Servette
VfB Stuttgart5 - 1
Young Boys
FC Sion3 - 1
Young BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crvena Zvezda
Crvena Zvezda2 - 3
PSV Eindhoven
Crvena Zvezda3 - 3
OFK Beograd
Levski Sofia0 - 4
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda3 - 1
Termez Surkhon
Pogon Szczecin2 - 5
Crvena Zvezda
NS Mura2 - 4
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda5 - 2
FK Čukarički
Jedinstvo UB0 - 4
Crvena Zvezda
Novi Pazar1 - 7
Crvena Zvezda
AC Milan2 - 1
Crvena ZvezdaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Young Boys
#10#20#30#41#54#60#70
Crvena Zvezda
#11#20#30#41#510#60#70
Liverpool
FC Barcelona
Arsenal
Inter Milan
Atletico Madrid
Bayer 04 Leverkusen
LOSC Lille
Aston Villa
Atalanta
Borussia Dortmund
Real Madrid
FC Bayern Munich
Paris Saint Germain
Benfica
AS Monaco
Stade Brestois 29
Feyenoord
Juventus
Manchester City
Sporting CP
Club Brugge
Dinamo Zagreb
FC Shakhtar Donetsk
Bologna
Sturm Graz
AC Sparta Praha
RB Leipzig
Girona FC
Red Bull Salzburg
Slovan Bratislava