Serbian Mozzart Bet Superliga22:00 ngày 02/02/2025

Backa Topola
1 - 2

Crvena Zvezda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Backa TopolaChỉ sốCrvena Zvezda
9Chỉ số 227
3Chỉ số 27
81Chỉ số 2371
6Chỉ số 33
41Chỉ số 2455
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Backa Topola
Sơ đồ 4-1-4-112222531607182914329
Đội hình xuất phát

v.ilic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Jovanovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

m.djordjevic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Capan#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Radojević#60 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Radin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Banjac#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Mboungou#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

p.stanic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Degenek#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Lazetić#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Lazetić#16

M.Lazetić#24
M.Lazetić#35

M.Lazetić#4
M.Lazetić#15

M.Lazetić#6

M.Lazetić#1

M.Lazetić#88

M.Lazetić#5
M.Lazetić#20

M.Lazetić#37
Crvena Zvezda
Sơ đồ 4-2-3-177663044882181555417
Đội hình xuất phát

I.Guteša#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Seol#66 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Djuric#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Milosavljević#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Annan#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Elsnik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Kanga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Silas#15 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Maksimović#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Ivanić#4 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

B.D.D.Silva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.D.D.Silva#47

B.D.D.Silva#7

B.D.D.Silva#23

B.D.D.Silva#18

B.D.D.Silva#49

B.D.D.Silva#9

B.D.D.Silva#27

B.D.D.Silva#6

B.D.D.Silva#10

B.D.D.Silva#91

B.D.D.Silva#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Crvena Zvezda3 - 1
Backa Topola
Crvena Zvezda2 - 1
Backa Topola
Backa Topola1 - 3
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda1 - 1
Backa Topola
Crvena Zvezda3 - 0
Backa Topola
Backa Topola0 - 3
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda4 - 1
Backa Topola
Backa Topola1 - 2
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda1 - 1
Backa Topola
Backa Topola0 - 4
Crvena ZvezdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Backa Topola
Zaglebie Lubin0 - 3
Backa Topola
Maribor4 - 3
Backa Topola
Austria Vienna0 - 0
Backa Topola
FK IMT Belgrad0 - 2
Backa Topola
OFK Beograd2 - 2
Backa Topola
Backa Topola4 - 3
FC Noah
Backa Topola1 - 3
Vojvodina Novi Sad
KAA Gent3 - 0
Backa Topola
FK Spartak Subotica0 - 0
Backa Topola
Crvena Zvezda3 - 1
Backa TopolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crvena Zvezda
Young Boys0 - 1
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda2 - 3
PSV Eindhoven
Crvena Zvezda3 - 3
OFK Beograd
Levski Sofia0 - 4
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda3 - 1
Termez Surkhon
Pogon Szczecin2 - 5
Crvena Zvezda
NS Mura2 - 4
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda5 - 2
FK Čukarički
Jedinstvo UB0 - 4
Crvena Zvezda
Novi Pazar1 - 7
Crvena ZvezdaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Backa Topola
#11#20#30#45#53#60#70
Crvena Zvezda
#12#21#30#43#57#60#70
Partizan Belgrade
Radnicki 1923 Kragujevac
Mladost Lucani
FK Zeleznicar Pancevo
FK Napredak Krusevac
Radnicki Nis
Tekstilac