Serbian Mozzart Bet Superliga22:00 ngày 08/02/2025

Crvena Zvezda
6 - 0

Radnicki 1923 Kragujevac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Crvena ZvezdaChỉ sốRadnicki 1923 Kragujevac
78Chỉ số 2453
12Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
13Chỉ số 212
0Chỉ số 32
3Chỉ số 24
1Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
105Chỉ số 2383
Lineup
Đội hình trận đấu
Crvena Zvezda
Sơ đồ 4-2-3-17766443088216324279
Đội hình xuất phát

I.Guteša#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Seol#66 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Milosavljević#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Djuric#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Annan#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Elsnik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Krunić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

LIlić#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Ivanić#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Milson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Ndiaye#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ndiaye#8

C.Ndiaye#10

C.Ndiaye#73

C.Ndiaye#49

C.Ndiaye#23

C.Ndiaye#15

C.Ndiaye#7
C.Ndiaye#47

C.Ndiaye#18

C.Ndiaye#17
Radnicki 1923 Kragujevac
Sơ đồ 4-1-4-11236155021740801011
Đội hình xuất phát

M.Milošević#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

b.adzic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Zeljkovic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mitrović#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Dadic#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Ilic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Gluscevic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Jankovic#40 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

L.Stankovski#80 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Bevis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Evandro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Evandro#17
Evandro#30

Evandro#27

Evandro#44

Evandro#81

Evandro#39

Evandro#32
Evandro#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 1
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda3 - 2
Radnicki 1923 Kragujevac
Crvena Zvezda5 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac3 - 4
Crvena Zvezda
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 1
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda2 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 1
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda4 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 3
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda1 - 2
Radnicki 1923 KragujevacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crvena Zvezda
Backa Topola1 - 2
Crvena Zvezda
Young Boys0 - 1
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda2 - 3
PSV Eindhoven
Crvena Zvezda3 - 3
OFK Beograd
Levski Sofia0 - 4
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda3 - 1
Termez Surkhon
Pogon Szczecin2 - 5
Crvena Zvezda
NS Mura2 - 4
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda5 - 2
FK Čukarički
Jedinstvo UB0 - 4
Crvena ZvezdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 0
OFK Beograd
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 1
Debreceni VSC
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 4
FC Botosani
Vojvodina Novi Sad3 - 2
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 0
FK Spartak Subotica
Radnicki Nis1 - 2
Radnicki 1923 Kragujevac
Novi Pazar2 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 3
FK IMT Belgrad
FK Zeleznicar Pancevo1 - 1
Radnicki 1923 KragujevacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Crvena Zvezda
#16#22#30#40#53#60#70
Radnicki 1923 Kragujevac
#10#20#30#42#54#60#70
Partizan Belgrade
Mladost Lucani
FK Napredak Krusevac
Tekstilac