Liga Portugal 203:15 ngày 06/01/2026

Vizela
0 - 1

SCU Torreense
Thống kê
Thống kê trận đấu
VizelaChỉ sốSCU Torreense
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
8Chỉ số 225
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2450
112Chỉ số 2388
54Chỉ số 2546
7Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Vizela
Sơ đồ 4-2-3-114045577822724179
Đội hình xuất phát

A.Gomis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Í.Henrique#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rhyner#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Hristov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

jojo#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bastunov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Busnić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Loppy#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Mörschel#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Tavares#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Garrido#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Garrido#23

M.Garrido#47

M.Garrido#29

M.Garrido#92

M.Garrido#6

M.Garrido#26

M.Garrido#37

M.Garrido#63

M.Garrido#21
SCU Torreense
Sơ đồ 4-3-312293223610651197
Đội hình xuất phát

L.Paes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Bruno#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Diadie#93 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Stopira#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Vazquez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Léo Azevedo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Costinha#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

GuilhermeLiberato#65 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Pozo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Zohi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Jean#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Jean#13

D.Jean#31

D.Jean#26

D.Jean#20

D.Jean#17

D.Jean#57

D.Jean#46

D.Jean#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SCU Torreense2 - 4
Vizela
Vizela1 - 2
SCU Torreense
Vizela1 - 3
SCU TorreenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vizela
Vizela0 - 0
Viseu
Sporting CP B0 - 1
Vizela
SC Farense2 - 0
Vizela
Vizela1 - 1
Feirense
SL Benfica B1 - 2
Vizela
Vizela1 - 3
Penafiel
Lusitania FC1 - 1
Vizela
Vizela2 - 2
FC Felgueiras
GD Chaves1 - 0
Vizela
Vizela2 - 0
LeixoesĐối chiếu
Phong độ gần đây của SCU Torreense
SCU Torreense0 - 1
Lusitania FC
Penafiel1 - 0
SCU Torreense
Casa Pia AC1 - 2
SCU Torreense
SCU Torreense2 - 3
Feirense
Maritimo2 - 0
SCU Torreense
SCU Torreense0 - 2
GD Chaves
Lusitania FC0 - 1
SCU Torreense
Leixoes1 - 0
SCU Torreense
SCU Torreense2 - 0
FC Felgueiras
Portimonense SC0 - 1
SCU TorreenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vizela
#10#20#30#41#53#60#70
SCU Torreense
#11#20#30#42#52#60#70
Uniao Leiria
Porto B
Pacos de Ferreira
Oliveirense