Liga Portugal 200:15 ngày 30/10/2025

Lusitania FC
1 - 1

Vizela
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lusitania FCChỉ sốVizela
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2440
9Chỉ số 226
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
83Chỉ số 2371
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Lusitania FC
Sơ đồ 4-2-3-11284516681127129
Đội hình xuất phát

R.Moura#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mesquita#28 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Collard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Silverio#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Rocha#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.A.Abdullahi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Dória#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Pereira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Fabinho#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Nunes#12 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Silva#80

J.Silva#74

J.Silva#29

J.Silva#20

J.Silva#21

J.Silva#19

J.Silva#23

J.Silva#88

J.Silva#77
Vizela
Sơ đồ 4-1-2-31404611222457917
Đội hình xuất phát

A.Gomis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Í.Henrique#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rhyner#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.P.M.Gonçalves#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Ntolla#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Busnić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

H.Mörschel#24 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

M.Moukhliss#5 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

D.Loppy#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Garrido#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Tavares#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Tavares#33

M.Tavares#37

M.Tavares#25

M.Tavares#14

M.Tavares#29

M.Tavares#55

M.Tavares#20

M.Tavares#8
M.Tavares#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vizela1 - 3
Lusitania FC
Lusitania FC2 - 2
Vizela
Vizela0 - 1
Lusitania FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lusitania FC
Sporting CP B4 - 0
Lusitania FC
Lusitania FC2 - 0
GD Resende
Lusitania FC1 - 2
SC Farense
Feirense1 - 2
Lusitania FC
FC Castrense0 - 5
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 0
Penafiel
FC Felgueiras3 - 1
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 1
SL Benfica B
Lusitania FC2 - 2
GD Chaves
Maritimo0 - 1
Lusitania FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vizela
Vizela2 - 2
FC Felgueiras
GD Chaves1 - 0
Vizela
Vizela2 - 0
Leixoes
Sintrense2 - 1
Vizela
Maritimo1 - 1
Vizela
Vizela1 - 0
Oliveirense
Portimonense SC1 - 1
Vizela
Vizela4 - 0
Porto B
Pacos de Ferreira1 - 2
Vizela
Vizela4 - 2
Celta Vigo BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lusitania FC
#11#20#30#42#54#60#70
Vizela
#11#21#30#43#52#60#70
Viseu
SCU Torreense
Uniao Leiria