Liga Portugal 222:30 ngày 28/02/2026

Vizela
3 - 2

GD Chaves
Thống kê
Thống kê trận đấu
VizelaChỉ sốGD Chaves
2Chỉ số 228
0Chỉ số 40
4Chỉ số 32
6Chỉ số 216
1Chỉ số 80
3Chỉ số 24
55Chỉ số 2545
57Chỉ số 2448
99Chỉ số 2363
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GD Chaves1 - 0
Vizela
GD Chaves1 - 2
Vizela
Vizela0 - 1
GD Chaves
Vizela0 - 1
GD Chaves
GD Chaves2 - 1
Vizela
Vizela0 - 0
GD Chaves
Vizela2 - 2
GD Chaves
GD Chaves1 - 1
Vizela
GD Chaves2 - 2
Vizela
Vizela1 - 1
GD ChavesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vizela
Leixoes1 - 2
Vizela
Vizela0 - 3
Maritimo
Oliveirense3 - 0
Vizela
Vizela1 - 1
Portimonense SC
Porto B1 - 0
Vizela
Uniao Leiria2 - 2
Vizela
Vizela3 - 0
Pacos de Ferreira
Vizela0 - 1
SCU Torreense
Vizela0 - 0
Viseu
Sporting CP B0 - 1
VizelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của GD Chaves
GD Chaves2 - 0
SC Farense
Feirense1 - 0
GD Chaves
GD Chaves0 - 1
Penafiel
FC Felgueiras1 - 0
GD Chaves
GD Chaves2 - 2
Lusitania FC
SL Benfica B1 - 0
GD Chaves
GD Chaves2 - 3
Maritimo
GD Chaves0 - 1
Portimonense SC
Oliveirense2 - 3
GD Chaves
GD Chaves2 - 0
Pacos de FerreiraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vizela
#13#21#30#44#53#60#70
GD Chaves
#12#20#30#42#54#60#70