Portuguese Primera Liga03:45 ngày 03/01/2026

Vitoria Guimaraes
2 - 1

Nacional da Madeira
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vitoria GuimaraesChỉ sốNacional da Madeira
2Chỉ số 23
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
3Chỉ số 227
91Chỉ số 2385
53Chỉ số 2427
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Vitoria Guimaraes
Sơ đồ 4-2-3-12523261316301820487
Đội hình xuất phát

J.Castillo#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Maga#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Nobrega#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Abascal#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mendes#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Mukendi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Nogueira#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Arcanjo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Samu#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

N.Saviolo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Oliveira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Oliveira#27

N.Oliveira#19

N.Oliveira#22

N.Oliveira#28

N.Oliveira#17

N.Oliveira#23

N.Oliveira#6

N.Oliveira#90

N.Oliveira#66
Nacional da Madeira
Sơ đồ 4-2-3-11234385681028119
Đội hình xuất phát

Kaique#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Aurélio#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

L.Santos#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ZéVitor#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gomes#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Dias#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Baeza#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

DanielJr#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Liziero#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

PauloBóia#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Ramírez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ramírez#30

J.Ramírez#33
J.Ramírez#88

J.Ramírez#24

J.Ramírez#19

J.Ramírez#18

J.Ramírez#15

J.Ramírez#99

J.Ramírez#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nacional da Madeira1 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 2
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira1 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes3 - 1
Nacional da Madeira
Vitoria Guimaraes2 - 2
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira1 - 0
Vitoria Guimaraes
Nacional da Madeira1 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 1
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira3 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 1
Nacional da MadeiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitoria Guimaraes
Casa Pia AC0 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes1 - 4
Sporting CP
Vitoria Guimaraes0 - 1
AVS Futebol SAD
Rio Ave0 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 0
Gil Vicente
FC Porto1 - 3
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes4 - 0
AVS Futebol SAD
Vitoria Guimaraes4 - 0
Mortagua
CD Tondela0 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 3
BenficaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nacional da Madeira
AVS Futebol SAD2 - 2
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira3 - 1
CD Tondela
Alverca1 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira1 - 2
Benfica
Sporting Braga4 - 2
Nacional da Madeira
CF Estrela Amadora SAD1 - 1
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira0 - 1
FC Famalicao
Estoril1 - 1
Nacional da Madeira
ADC Rebordelo1 - 3
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira3 - 2
MoreirenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitoria Guimaraes
#12#20#30#41#52#60#70
Nacional da Madeira
#11#20#30#43#53#60#70
Santa Clara
FC Arouca