Netherlands Eerste Divisie23:30 ngày 17/10/2025

RKC Waalwijk
2 - 3

Willem II
Thống kê
Thống kê trận đấu
RKC WaalwijkChỉ sốWillem II
56Chỉ số 2544
17Chỉ số 227
74Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
7Chỉ số 214
8Chỉ số 26
0Chỉ số 80
111Chỉ số 2399
Lineup
Đội hình trận đấu
RKC Waalwijk
Sơ đồ 4-3-31627351555610871118
Đội hình xuất phát

M.Spenkelink#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jordi Altena#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Loek·Postma#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Wouters#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Held#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Roemeratoe#6 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

R.vanderVenne#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.V.Kaam#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Cleonise#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Leij#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.VHedel#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.VHedel#29

R.VHedel#3
R.VHedel#2

R.VHedel#25

R.VHedel#31

R.VHedel#9

R.VHedel#21

R.VHedel#24

R.VHedel#13

R.VHedel#20

R.VHedel#17

R.VHedel#14
Willem II
Sơ đồ 4-2-3-1123043196792028
Đội hình xuất phát

T.Didillon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ciranni#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Behounek#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hoogma#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Stam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Uriël van Aalst#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Besselink#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Doodeman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Haen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.E.Allouchi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Verheijdt#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Verheijdt#47

T.Verheijdt#17

T.Verheijdt#8

T.Verheijdt#11

T.Verheijdt#14

T.Verheijdt#18

T.Verheijdt#31

T.Verheijdt#22

T.Verheijdt#45
T.Verheijdt#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RKC Waalwijk2 - 0
Willem II
Willem II3 - 0
RKC Waalwijk
Willem II3 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk3 - 0
Willem II
RKC Waalwijk1 - 2
Willem II
Willem II1 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 1
Willem II
Willem II2 - 1
RKC Waalwijk
Willem II3 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk0 - 0
Willem IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKC Waalwijk
Den Bosch2 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 1
Ajax Amsterdam U21
RKC Waalwijk1 - 3
ADO Den Haag
Roda JC1 - 4
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 1
Vitesse Arnhem
FC Utrecht Youth2 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 0
FC Eindhoven1 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 1
Helmond Sport
AZ Alkmaar Youth2 - 3
RKC WaalwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Willem II
Willem II1 - 2
Roda JC
Willem II1 - 0
Helmond Sport
Vitesse Arnhem1 - 2
Willem II
Willem II1 - 0
Ajax Amsterdam U21
De Graafschap1 - 1
Willem II
SC Cambuur Leeuwarden2 - 2
Willem II
Willem II2 - 1
FC Utrecht Youth
Willem II
Willem II0 - 1
FC Eindhoven
ADO Den Haag5 - 1
Willem IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RKC Waalwijk
#12#20#30#40#58#60#70
Willem II
#13#21#30#40#56#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
Dordrecht
FC Oss
VVV Venlo
Emmen
MVV Maastricht