UEFA Europa League03:00 ngày 14/03/2025

Manchester United
4 - 1

Real Sociedad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Manchester UnitedChỉ sốReal Sociedad
60Chỉ số 2540
95Chỉ số 2399
2Chỉ số 81
6Chỉ số 24
10Chỉ số 213
2Chỉ số 37
0Chỉ số 41
54Chỉ số 2427
15Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Manchester United
Sơ đồ 3-4-2-1243426201881311179
Đội hình xuất phát

A.Onana#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Mazraoui#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.deLigt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Heaven#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Dalot#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Casemiro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Fernandes#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

P.Dorgu#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Zirkzee#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Garnacho#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Hojlund#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hojlund#63

R.Hojlund#2

R.Hojlund#45

R.Hojlund#50

R.Hojlund#55

R.Hojlund#57

R.Hojlund#14

R.Hojlund#41

R.Hojlund#43

R.Hojlund#25
Real Sociedad
Sơ đồ 4-3-316521323428111014
Đội hình xuất phát

Á.Remiro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Elustondo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Zubeldia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Aguerd#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Muñoz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Méndez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Zubimendi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Marín#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Becker#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Oyarzabal#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

T.Kubo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Kubo#9

T.Kubo#19

T.Kubo#7

T.Kubo#22

T.Kubo#18

T.Kubo#16

T.Kubo#31

T.Kubo#13

T.Kubo#40

T.Kubo#12

T.Kubo#17

T.Kubo#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Sociedad1 - 1
Manchester United
Real Sociedad0 - 1
Manchester United
Manchester United0 - 1
Real Sociedad
Manchester United0 - 0
Real Sociedad
Real Sociedad0 - 4
Manchester United
Real Sociedad0 - 0
Manchester United
Manchester United1 - 0
Real SociedadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Manchester United
Manchester United1 - 1
Arsenal
Real Sociedad1 - 1
Manchester United
Manchester United1 - 1
Fulham
Manchester United3 - 2
Ipswich Town
Everton2 - 2
Manchester United
Tottenham Hotspur1 - 0
Manchester United
Manchester United2 - 1
Leicester City
Manchester United0 - 2
Crystal Palace
Fotbal Club FCSB0 - 2
Manchester United
Fulham0 - 1
Manchester UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad
Real Sociedad0 - 1
Sevilla FC
Real Sociedad1 - 1
Manchester United
FC Barcelona4 - 0
Real Sociedad
Real Sociedad0 - 1
Real Madrid
Real Sociedad3 - 0
CD Leganes
Real Sociedad5 - 2
Midtjylland
Real Betis3 - 0
Real Sociedad
Midtjylland1 - 2
Real Sociedad
Real Sociedad2 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Real Sociedad2 - 0
CA OsasunaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Manchester United
#14#21#30#42#56#60#70
Real Sociedad
#11#21#31#47#54#60#70
Lazio
Athletic Club
Eintracht Frankfurt
Lyon
Olympiacos Piraeus
Rangers F.C.
FK Bodo/Glimt
Anderlecht
AFC Ajax
Galatasaray
AS Roma
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC
FC Porto
AZ Alkmaar
Union Saint-Gilloise
PAOK Saloniki
FC Twente Enschede
Fenerbahce
Sporting Braga
Elfsborg
TSG Hoffenheim
Besiktas JK
Maccabi Tel Aviv
SK Slavia Praha
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Ludogorets Razgrad
Dynamo Kyiv
OGC Nice
Qarabag