Spanish La Liga22:15 ngày 25/01/2025

Atletico Madrid
1 - 1

Villarreal CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico MadridChỉ sốVillarreal CF
5Chỉ số 26
0Chỉ số 81
8Chỉ số 211
3Chỉ số 32
72Chỉ số 2435
12Chỉ số 228
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
124Chỉ số 2387
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Madrid
Sơ đồ 4-4-21316202423228641019
Đội hình xuất phát

J.Oblak#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Molina#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Witsel#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.L.Normand#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mandava#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Simeone#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Barrios#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Koke#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Gallagher#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Á.Correa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Álvarez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Álvarez#3

J.Álvarez#5

J.Álvarez#12

J.Álvarez#2

J.Álvarez#31

J.Álvarez#7

J.Álvarez#27

J.Álvarez#11

J.Álvarez#14

J.Álvarez#1

J.Álvarez#17

J.Álvarez#9
Villarreal CF
Sơ đồ 4-4-2117522321141816715
Đội hình xuất phát

L.Júnior#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kiko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Kambwala#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Costa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Cardona#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Pino#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Comesaña#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Gueye#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Baena#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Moreno#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

T.Barry#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Barry#6

T.Barry#22

T.Barry#26

T.Barry#20

T.Barry#33

T.Barry#19

T.Barry#38

T.Barry#13

T.Barry#8

T.Barry#3

T.Barry#4

T.Barry#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Villarreal CF2 - 2
Atletico Madrid
Villarreal CF1 - 2
Atletico Madrid
Atletico Madrid3 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 2
Atletico Madrid
Atletico Madrid0 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 2
Atletico Madrid
Atletico Madrid2 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF0 - 2
Atletico Madrid
Atletico Madrid0 - 0
Villarreal CF
Atletico Madrid3 - 1
Villarreal CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Madrid
Atletico Madrid2 - 1
Bayer 04 Leverkusen
CD Leganes1 - 0
Atletico Madrid
Elche CF0 - 4
Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 0
CA Osasuna
UD Marbella0 - 1
Atletico Madrid
FC Barcelona1 - 2
Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 0
Getafe
Atletico Madrid3 - 1
Slovan Bratislava
Atletico Madrid4 - 3
Sevilla FC
Cacereno1 - 3
Atletico MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal CF
Villarreal CF4 - 0
RCD Mallorca
Real Sociedad1 - 0
Villarreal CF
CD Leganes2 - 5
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 1
Rayo Vallecano
Villarreal CF1 - 2
Real Betis
Athletic Club2 - 0
Villarreal CF
Pontevedra1 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 2
Girona FC
CA Osasuna2 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF3 - 0
Deportivo AlavésĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Madrid
#11#20#30#43#55#60#70
Villarreal CF
#11#21#30#42#56#60#70
Real Madrid
RC Celta
Valencia CF
RCD Espanyol de Barcelona
UD Las Palmas
Real Valladolid CF