Spanish La Liga22:15 ngày 02/03/2025

FC Barcelona
4 - 0

Real Sociedad
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Barcelona
Sơ đồ 4-2-3-1252342358171920119
Đội hình xuất phát

W.Szczęsny#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Koundé#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Araujo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Cubarsí#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Martin#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Pedri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

m.casado#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Yamal#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Olmo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Raphinha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Lewandowski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Lewandowski#32

R.Lewandowski#3

R.Lewandowski#21

R.Lewandowski#18

R.Lewandowski#7

R.Lewandowski#14

R.Lewandowski#6

R.Lewandowski#13

R.Lewandowski#5

R.Lewandowski#16

R.Lewandowski#31

R.Lewandowski#24
Real Sociedad
Sơ đồ 4-4-21196512741617928
Đội hình xuất phát

Á.Remiro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Aramburu#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Elustondo#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Zubeldia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.López#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Barrenetxea#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Zubimendi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.A.Olasagasti#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Gómez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

OrriÓskarsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Marín#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Marín#22

P.Marín#18

P.Marín#10

P.Marín#23

P.Marín#3

P.Marín#31

P.Marín#13

P.Marín#41

P.Marín#37

P.Marín#35

P.Marín#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Sociedad1 - 0
FC Barcelona
FC Barcelona2 - 0
Real Sociedad
Real Sociedad0 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona1 - 2
Real Sociedad
FC Barcelona1 - 0
Real Sociedad
Real Sociedad1 - 4
FC Barcelona
Real Sociedad0 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona4 - 2
Real Sociedad
Real Sociedad1 - 6
FC Barcelona
Real Sociedad1 - 1
FC BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona
FC Barcelona4 - 4
Atletico Madrid
UD Las Palmas0 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona1 - 0
Rayo Vallecano
Sevilla FC1 - 4
FC Barcelona
Valencia CF0 - 5
FC Barcelona
FC Barcelona1 - 0
Deportivo Alavés
FC Barcelona2 - 2
Atalanta
FC Barcelona7 - 1
Valencia CF
Benfica4 - 5
FC Barcelona
Getafe1 - 1
FC BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad
Real Sociedad0 - 1
Real Madrid
Real Sociedad3 - 0
CD Leganes
Real Sociedad5 - 2
Midtjylland
Real Betis3 - 0
Real Sociedad
Midtjylland1 - 2
Real Sociedad
Real Sociedad2 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Real Sociedad2 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna2 - 1
Real Sociedad
Real Sociedad2 - 0
PAOK Saloniki
Real Sociedad0 - 3
GetafeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Barcelona
#14#22#30#40#512#60#70
Real Sociedad
#10#20#31#40#50#60#70
Athletic Club
Villarreal CF
RC Celta
RCD Mallorca
Girona FC
Real Valladolid CF