Czech Third League19:00 ngày 31/05/2025

Viktoria Plzen B
3 - 1

Bohemians1905 B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Viktoria Plzen BChỉ sốBohemians1905 B
6Chỉ số 24
1Chỉ số 80
9Chỉ số 221
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
78Chỉ số 2432
0Chỉ số 30
158Chỉ số 2399
Lineup
Đội hình trận đấu
Viktoria Plzen B
1416731191712068
Đội hình xuất phát
vitezslav klimes#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub chalupa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

martin doubek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.ejedegba#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Hašek#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Planeta#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Martin sot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Baier#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dominik sustr#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
toman david#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel suchy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Daniel suchy#18
Daniel suchy#12
Daniel suchy#15
Daniel suchy#10
Daniel suchy#19
Daniel suchy#32
Bohemians1905 B
820574181224108822
Đội hình xuất phát
D.Pomahac#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michael redina#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel salac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Suryn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.petrous#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oleksandr koval#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.janovsky#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.dolezal#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.belaska#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
adam barta#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kerbach#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
kerbach#3
kerbach#11
kerbach#2
kerbach#33
kerbach#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bohemians1905 B0 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B1 - 1
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B3 - 1
Viktoria Plzen B
Bohemians1905 B1 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B0 - 1
Bohemians1905 B
Viktoria Plzen B2 - 2
Bohemians1905 B
Viktoria Plzen B0 - 3
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B1 - 5
Viktoria Plzen BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viktoria Plzen B
SK Motorlet Praha1 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B1 - 2
Slovan Velvary
Fotbal Příbram3 - 0
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B9 - 0
Taborsko Akademie
Viktoria Plzen B1 - 1
Dukla Praha B
FK Chomutov1 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B7 - 2
Domazlice1 - 0
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 0
Loko Vltavin
Admira Praha1 - 1
Viktoria Plzen BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians1905 B
Bohemians1905 B3 - 1
FC Pisek0 - 3
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B3 - 1
Taborsko Akademie
Loko Vltavin0 - 2
Bohemians1905 B
SK Petrin Plzen0 - 1
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B6 - 1
Ceske Budejovice B
Bohemians1905 B0 - 5
SK Motorlet Praha
Slovan Velvary3 - 2
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B0 - 2
Fotbal Příbram
Bohemians1905 B2 - 0
Dukla Praha BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viktoria Plzen B
#13#22#30#40#56#60#70
Bohemians1905 B
#11#21#30#40#54#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou